MÁY CÁN TÔN 1 TẦNG 11 SÓNG
Hotline: 0932.099.885
KHUYẾN MÃI KHI MUA:
Máy cán tôn 1 tầng 11 sóng vuông là dây chuyền cán nguội tự động dùng để tạo hình tôn cuộn thành tấm tôn 11 sóng phục vụ lợp mái và làm vách công trình. Máy gồm bộ xả cuộn, dẫn hướng, dàn trục cán, hệ thống truyền động, encoder đo chiều dài, dao cắt thủy lực và tủ điều khiển PLC. Biên dạng sóng, khổ tôn, độ dày, tốc độ và linh kiện được thiết kế theo nhu cầu của từng xưởng sản xuất.
Máy Cán Tôn 1 Tầng 11 Sóng Vuông Tự Động
Máy cán tôn 1 tầng 11 sóng là thiết bị tạo hình tôn bằng phương pháp cán nguội. Tôn cuộn được cấp liên tục qua nhiều cặp trục cán để hình thành 11 sóng vuông theo bản vẽ kỹ thuật.
Sau khi hoàn thành quá trình tạo hình, hệ thống encoder đo chiều dài và gửi tín hiệu đến PLC. Khi đạt kích thước cài đặt, dao cắt thủy lực thực hiện cắt tôn thành từng tấm.
Máy phù hợp cho doanh nghiệp vật liệu xây dựng, xưởng cán tôn, nhà sản xuất tấm lợp và đơn vị gia công tôn theo đơn hàng. Cấu hình một tầng đặc biệt phù hợp khi doanh nghiệp tập trung vào một mẫu tôn 11 sóng chủ lực.
Ứng dụng của tôn 11 sóng
Tôn 11 sóng vuông thường được sử dụng cho:
- Mái nhà dân dụng.
- Mái nhà xưởng.
- Mái kho hàng.
- Nhà thép tiền chế.
- Vách bao che.
- Công trình công nghiệp.
- Công trình nông nghiệp.
- Mái hiên và mái che.
- Công trình thương mại.
- Gia công tôn theo quy cách đặt hàng.
Khả năng chịu lực, thoát nước và khoảng cách xà gồ không thể xác định chỉ dựa trên số lượng sóng. Các yếu tố này còn phụ thuộc vào hình dạng profile, chiều cao sóng, độ dày tôn, vật liệu và thiết kế công trình.
Thông số kỹ thuật tham khảo
| Hạng mục | Cấu hình tham khảo |
|---|---|
| Loại máy | Máy cán tôn một tầng |
| Biên dạng | 11 sóng vuông |
| Vật liệu đầu vào | Tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu |
| Độ dày vật liệu | Khoảng 0,23–0,6 mm |
| Khổ tôn đầu vào | 914–1.219 mm |
| Khổ hữu dụng | Theo bản vẽ biên dạng |
| Tốc độ cán | Khoảng 16–26 m/phút |
| Công suất | Khoảng 5,5–11 kW |
| Số cặp trục | Khoảng 21–26 cặp |
| Đường kính trục | Khoảng 68–75 mm |
| Nguồn điện | 380V, 3 pha |
| Bộ điều khiển | PLC và HMI |
| Đo chiều dài | Encoder |
| Hệ thống cắt | Thủy lực |
| Loại dao | Dao cắt hình hoặc dao cắt phẳng |
| Xả cuộn | Cơ khí hoặc thủy lực |
| Tốc độ và thông số chính thức | Theo cấu hình đặt hàng |
Các trang sản phẩm đang xếp hạng cao công bố cấu hình 11 sóng khá khác nhau: có máy sử dụng khoảng 21 cặp trục, tốc độ 16–20 m/phút; máy khác dùng khoảng 26 cặp trục và tốc độ 20–26 m/phút. Điều này cho thấy thông số phải được thiết kế theo profile và phạm vi vật liệu, không nên áp dụng một bảng chung cho mọi máy.
Cấu tạo máy cán tôn 11 sóng
Bộ xả cuộn
Bộ xả cuộn có nhiệm vụ đỡ cuộn tôn và cung cấp vật liệu vào dây chuyền. Các cấu hình thường gặp gồm:
- Xả cuộn cơ khí.
- Xả cuộn thủy lực.
- Xả cuộn có động cơ.
- Xả cuộn tích hợp xe nâng cuộn.
Tải trọng xả cuộn cần phù hợp với cuộn nguyên liệu mà doanh nghiệp đang sử dụng.
Cụm dẫn hướng
Cụm dẫn hướng đưa tôn vào đúng tâm của dàn cán. Bộ phận này thường có cơ cấu điều chỉnh hai bên để căn mép tôn.
Khi dẫn hướng sai, tôn có thể chạy lệch, gây mất cân đối giữa hai mép hoặc làm sai khổ hữu dụng của thành phẩm.
Dàn trục tạo hình 11 sóng
Tôn lần lượt đi qua nhiều cặp trục. Mỗi trạm thực hiện một phần quá trình biến dạng, từ đó tạo ra biên dạng hoàn chỉnh mà không làm tôn thay đổi đột ngột.
Chất lượng dàn cán phụ thuộc vào:
- Thiết kế profile.
- Độ chính xác gia công trục.
- Độ đồng tâm.
- Vật liệu trục.
- Độ cứng bề mặt.
- Công nghệ mạ hoặc xử lý bề mặt.
- Ổ bi và gối đỡ.
- Khả năng căn chỉnh từng trạm.
Khung và vách máy
Khung máy chịu toàn bộ tải trọng của dàn cán và lực sinh ra trong quá trình tạo hình. Khung đủ cứng giúp duy trì khoảng cách giữa các trục, hạn chế rung và giảm sai lệch khi cán tôn có độ cứng cao.
Khi so sánh máy, doanh nghiệp nên kiểm tra kết cấu khung, vách, đế máy và chất lượng gia công thay vì chỉ nhìn vào tổng trọng lượng.
Động cơ và hệ truyền động
Động cơ cung cấp năng lượng cho dàn cán thông qua hộp giảm tốc, bánh răng, nhông xích hoặc trục truyền động.
Biến tần có thể được sử dụng để:
- Điều chỉnh tốc độ.
- Khởi động êm.
- Hạn chế dòng khởi động.
- Đồng bộ quá trình cán và cắt.
- Hỗ trợ vận hành thử ở tốc độ thấp.
Encoder đo chiều dài
Encoder đo quãng đường tôn di chuyển và giúp hệ thống kiểm soát chiều dài thành phẩm.
Để duy trì độ chính xác, bánh đo phải tiếp xúc ổn định với tôn và được hiệu chuẩn định kỳ.
Hệ thống cắt thủy lực
Hệ thống cắt thường gồm:
- Bơm thủy lực.
- Xi lanh.
- Bộ khuôn dao.
- Van điện từ.
- Cảm biến hành trình.
- Khung dẫn hướng dao.
Tùy yêu cầu, máy có thể được trang bị dao cắt phẳng, dao cắt hình hoặc cả hai.
Hệ thống điều khiển PLC
PLC điều khiển quá trình chạy máy, đo chiều dài, đếm số lượng và thực hiện lệnh cắt.
Màn hình HMI có thể hiển thị:
- Chiều dài đặt trước.
- Số lượng đặt trước.
- Số lượng đã hoàn thành.
- Tốc độ máy.
- Trạng thái cảm biến.
- Cảnh báo lỗi.
- Chế độ thủ công và tự động.
Quy trình vận hành
Bước 1: Kiểm tra trước khi chạy
Người vận hành kiểm tra điện, dầu thủy lực, xích truyền động, trục cán, cảm biến và khu vực dao cắt.
Bước 2: Lắp cuộn tôn
Cuộn tôn được đặt lên bộ xả và căn chỉnh với tâm dàn cán.
Bước 3: Luồn tôn
Đầu tôn được luồn qua bộ dẫn hướng và các cặp trục đầu tiên ở chế độ chạy tay.
Bước 4: Cài đặt đơn hàng
Nhập chiều dài, số lượng và tốc độ vận hành trên màn hình điều khiển.
Bước 5: Cán thử
Máy chạy chậm để tạo một tấm mẫu. Người vận hành kiểm tra profile, hai mép và khổ hữu dụng.
Bước 6: Sản xuất tự động
Sau khi mẫu đạt yêu cầu, máy được chuyển sang chế độ tự động.
Bước 7: Đo và cắt tôn
Encoder đo chiều dài. Dao cắt hoạt động khi tôn đạt kích thước cài đặt.
Bước 8: Kiểm tra thành phẩm
Kiểm tra chiều dài, mặt cắt, bề mặt, độ vuông đầu tôn và số lượng sản phẩm.
Ưu điểm của máy cán tôn 11 sóng tự động
Sản xuất liên tục
Máy thực hiện liên tục các công đoạn cấp tôn, tạo hình, đo chiều dài và cắt thành phẩm.
Kiểm soát kích thước
PLC và encoder hỗ trợ kiểm soát chiều dài sản phẩm theo dữ liệu đã cài đặt.
Thành phẩm đồng đều
Dàn trục được thiết kế theo profile giúp duy trì hình dạng 11 sóng giữa các tấm tôn.
Điều chỉnh chiều dài linh hoạt
Doanh nghiệp có thể sản xuất nhiều chiều dài khác nhau theo đơn đặt hàng mà không cần thay đổi dàn cán.
Phù hợp nhiều loại tôn
Máy có thể được thiết kế để xử lý tôn mạ kẽm, tôn lạnh và tôn màu trong phạm vi độ dày, độ cứng đã thống nhất.
Dễ tổ chức vận hành
Cấu hình một tầng đơn giản hơn máy nhiều tầng, thuận tiện quan sát và bảo dưỡng.
So sánh máy 9 sóng và máy 11 sóng
| Tiêu chí | Máy 9 sóng | Máy 11 sóng |
| Biên dạng đầu ra | Tôn 9 sóng | Tôn 11 sóng |
| Bộ trục cán | Profile 9 sóng | Profile 11 sóng |
| Khổ hữu dụng | Theo bản vẽ | Theo bản vẽ |
| Số trạm cán | Theo độ phức tạp profile | Theo độ phức tạp profile |
| Mẫu sản phẩm | Phù hợp thị trường tôn 9 sóng | Phù hợp thị trường tôn 11 sóng |
| Khả năng dùng chung trục | Không | Không |
| Chiều dài sản phẩm | Cài đặt trên PLC | Cài đặt trên PLC |
| Cách lựa chọn | Theo nhu cầu thị trường | Theo nhu cầu thị trường |
Không nên lựa chọn dựa trên suy nghĩ 11 sóng luôn tốt hơn 9 sóng. Biên dạng phù hợp phải dựa trên sản phẩm đang được thị trường mục tiêu sử dụng.
Tiêu chí lựa chọn máy
Doanh nghiệp nên đánh giá:
- Độ chính xác của profile.
- Số lượng trạm cán.
- Vật liệu trục.
- Phương pháp xử lý bề mặt.
- Độ cứng khung máy.
- Dải độ dày tôn.
- Cơ tính vật liệu.
- Tốc độ sản xuất thực tế.
- Chất lượng hệ thống cắt.
- PLC và biến tần.
- Khả năng cung cấp bản vẽ điện.
- Phụ tùng thay thế.
- Quy trình chạy thử.
- Lắp đặt và đào tạo.
- Chính sách bảo hành.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá máy
Giá máy cán tôn 1 tầng 11 sóng phụ thuộc vào:
- Profile tôn thành phẩm.
- Khổ tôn.
- Độ dày vật liệu.
- Độ cứng vật liệu.
- Số lượng trạm cán.
- Kích thước và vật liệu trục.
- Công suất truyền động.
- Tốc độ máy.
- Khung và đế máy.
- Loại dao cắt.
- Giá xả cuộn.
- Hệ thống PLC.
- Thương hiệu linh kiện điện.
- Bàn nhận tôn.
- Phụ kiện an toàn.
- Vận chuyển và lắp đặt.
Mức giá chỉ có ý nghĩa khi đi kèm bảng cấu hình và phạm vi cung cấp cụ thể.
Checklist nghiệm thu máy
Khi chạy thử máy, khách hàng nên kiểm tra:
- Máy chạy ổn định ở tốc độ đã thỏa thuận.
- Tôn không bị lệch khỏi dàn cán.
- Bề mặt không bị xước bất thường.
- Sóng đúng bản vẽ.
- Hai mép tôn cân đối.
- Khổ hữu dụng đúng yêu cầu.
- Chiều dài cắt ổn định.
- Đường cắt không biến dạng quá mức.
- Dao cắt hoạt động đồng bộ.
- PLC đếm đúng số lượng.
- Nút dừng khẩn cấp hoạt động.
- Máy cán được độ dày lớn nhất đã cam kết.
- Linh kiện đúng với bảng báo giá.
- Có tài liệu vận hành và sơ đồ điện.
Câu hỏi thường gặp
Máy 11 sóng có thể sản xuất tôn theo nhiều chiều dài không?
Có. Chiều dài có thể được nhập trên bộ điều khiển. Phạm vi và cách lập danh sách đơn hàng phụ thuộc vào chương trình PLC.
Máy có thể cán tôn dày 0,8 mm không?
Điều này phụ thuộc vào profile, độ cứng vật liệu, số trạm, công suất và kết cấu máy. Nếu cần cán 0,8 mm, yêu cầu này phải được xác nhận ngay từ giai đoạn thiết kế.
Có thể sử dụng điện 220V không?
Máy công nghiệp loại này thường sử dụng nguồn điện ba pha. Cấu hình nguồn chính xác phải được thống nhất theo động cơ, hệ thủy lực và điều kiện điện tại xưởng.
Máy 11 sóng có cần nhiều người vận hành không?
Nhân sự phụ thuộc vào hệ xả cuộn, chiều dài tấm và phương thức thu tôn. Quá trình tự động vẫn cần người giám sát và xử lý thành phẩm.
Nên dùng dao cắt hình hay dao cắt phẳng?
Dao cắt hình bám theo profile tôn, trong khi dao cắt phẳng có kết cấu khác và có thể phù hợp với một số quy trình sản xuất. Việc lựa chọn cần căn cứ vào yêu cầu đầu tấm và ngân sách.
Khi đặt máy cần gửi mẫu tôn không?
Nên gửi mẫu tôn hoặc bản vẽ mặt cắt có đầy đủ kích thước. Chỉ ghi “11 sóng” là chưa đủ để chế tạo chính xác bộ trục.
Liên hệ tư vấn máy cán tôn 11 sóng
Khách hàng đang tìm máy cán tôn 1 tầng 11 sóng có thể gửi bản vẽ profile, mẫu tôn và yêu cầu sản lượng để được tư vấn.
Cấu hình máy cần được thiết kế theo đúng vật liệu và sản phẩm mà doanh nghiệp dự kiến kinh doanh, thay vì sử dụng một thông số chung cho mọi nhà xưởng.

()
vừa mua sản phẩm