logo-web
Phone
0932.099.885
Hotline
0778.788.999
Ưu đãi kết thúc sau:
00
Ngày
00
Giờ
00
Phút
00
Giây
✓ Chính hãng 100%
🔧 Bảo hành tận nơi
📦 Phụ tùng sẵn có

KHUYẾN MÃI KHI MUA:

Bảo Hành Tận Nơi Từ 3-5 Năm
Miễn Phí Lắp Đặt, Vận Chuyển Với Mọi Đơn Hàng
Hỗ Trợ Giá Cho Doanh Nghiệp Nhỏ, Mới Mở

Máy cán tôn 1 tầng 7 sóng vuông là dây chuyền cán nguội tự động dùng để tạo hình tôn cuộn thành tấm tôn 7 sóng phục vụ lợp mái, làm vách và bao che công trình. Máy tích hợp bộ xả cuộn, dẫn hướng, dàn trục cán, hệ thống truyền động, encoder đo chiều dài, dao cắt thủy lực và tủ điều khiển PLC. Biên dạng sóng, khổ tôn, độ dày vật liệu và tốc độ được thiết kế theo mẫu tôn và nhu cầu sản xuất thực tế.

NHẬN BÁO GIÁ

Máy Cán Tôn 1 Tầng 7 Sóng Vuông Tự Động

Máy cán tôn 1 tầng 7 sóng là thiết bị tạo hình kim loại sử dụng phương pháp cán nguội liên tục. Tôn phẳng được đưa qua nhiều cặp trục cán, mỗi trạm làm biến dạng vật liệu một phần cho đến khi hình thành đầy đủ biên dạng 7 sóng theo bản vẽ kỹ thuật.

Sau khi tạo hình, encoder đo chiều dài tấm tôn và truyền tín hiệu về hệ thống PLC. Khi đạt chiều dài cài đặt, dao cắt thủy lực hoạt động để tách tôn thành phẩm theo từng đơn hàng.

Máy phù hợp với:

  • Xưởng cán tôn.
  • Đại lý vật liệu xây dựng.
  • Doanh nghiệp sản xuất tấm lợp.
  • Đơn vị gia công tôn theo chiều dài.
  • Nhà máy kết cấu thép.
  • Đơn vị thi công nhà xưởng, nhà kho.
  • Doanh nghiệp cung cấp tôn mái và tôn vách.

Các trang sản phẩm hàng đầu hiện nay đều mô tả máy cán tôn sóng vuông theo nguyên lý cán nguội nhiều bước, có khả năng tự động đo và cắt tôn theo chiều dài đã cài đặt.

Máy cán tôn 7 sóng dùng để làm gì?

Máy có nhiệm vụ chuyển tôn cuộn hoặc tôn phẳng thành tấm tôn có 7 sóng dọc theo chiều dài.

Tôn thành phẩm có thể được sử dụng cho:

  • Mái nhà dân dụng.
  • Mái nhà xưởng.
  • Mái nhà kho.
  • Nhà thép tiền chế.
  • Vách bao che.
  • Chuồng trại và công trình nông nghiệp.
  • Mái hiên và mái che.
  • Bãi giữ xe.
  • Ki-ốt và công trình tạm.
  • Công trình thương mại.
  • Gia công tôn theo quy cách khách hàng đặt.

Tùy bản vẽ, biên dạng có thể gồm 7 sóng vuông chính kết hợp sóng nước, gân tăng cứng hoặc rìa chồng mí. Không nên chế tạo bộ trục chỉ dựa trên tên gọi “7 sóng” vì chiều cao, bước sóng, gân phụ và khổ hữu dụng có thể khác nhau giữa từng loại tôn.

Một số cấu hình trên thị trường được mô tả là 7 sóng vuông kết hợp hai sóng nước và một rìa; đây chỉ là một dạng profile, không phải tiêu chuẩn chung cho toàn bộ máy 7 sóng.

Thông số kỹ thuật tham khảo

Hạng mục Dải cấu hình tham khảo
Loại máy Máy cán tôn một tầng
Biên dạng thành phẩm 7 sóng vuông
Vật liệu Tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu
Khổ tôn đầu vào Khoảng 914–1.219 mm
Độ dày vật liệu Khoảng 0,2–0,6 mm
Độ cứng vật liệu G300–G550 hoặc theo yêu cầu
Tốc độ cán Khoảng 15–32 m/phút
Số cặp trục cán Khoảng 18–24 cặp
Cấu hình 7 sóng phổ biến Khoảng 22 cặp trục
Đường kính trục Khoảng 65–75 mm
Công suất động cơ Khoảng 5,5–11 kW
Nguồn điện 380V, 3 pha, 50 Hz
Điều khiển PLC kết hợp màn hình HMI
Điều khiển tốc độ Biến tần
Đo chiều dài Encoder
Hệ thống cắt Thủy lực
Kiểu dao Cắt phẳng hoặc cắt theo biên dạng
Xả cuộn Cơ khí hoặc thủy lực
Thu thành phẩm Bàn nhận hoặc băng tải
Sai số chiều dài Theo cấu hình encoder và điều khiển
Kích thước máy Theo profile và số lượng trạm cán
Trọng lượng máy Theo kết cấu thực tế

Một cấu hình 7 sóng hiện được công bố với tôn dày 0,2–0,6 mm, công suất 7,5 HP, tốc độ 15–22 m/phút, trục Ø70 mm và 22 cặp trục. Trong khi đó, dòng máy sóng vuông cải tiến có thể đạt 24–32 m/phút, công suất 5,5–11 kW và sử dụng 18–24 cặp trục. Sự khác nhau này cho thấy bảng thông số phải được thiết lập theo từng thiết kế, không nên sao chép nguyên cấu hình của một nhà sản xuất khác.

Thông số cần chốt trước khi chế tạo máy

Doanh nghiệp cần cung cấp:

  1. Bản vẽ mặt cắt tôn 7 sóng.
  2. Khổ tôn nguyên liệu.
  3. Khổ thành phẩm.
  4. Khổ hữu dụng sau chồng mí.
  5. Chiều cao sóng.
  6. Bước sóng.
  7. Chiều rộng đỉnh và chân sóng.
  8. Hình dạng gân phụ.
  9. Thiết kế rìa chồng mí.
  10. Độ dày nhỏ nhất và lớn nhất.
  11. Loại tôn cần cán.
  12. Mác hoặc giới hạn chảy của vật liệu.
  13. Tốc độ mong muốn.
  14. Chiều dài tấm lớn nhất.
  15. Trọng lượng cuộn tôn.

Chỉ cung cấp thông tin “máy 7 sóng khổ 1.200 mm” là chưa đủ để thiết kế chính xác bộ trục.

Cấu tạo máy cán tôn 1 tầng 7 sóng

1. Bộ xả cuộn tôn

Bộ xả cuộn giữ cuộn nguyên liệu và cung cấp tôn vào dây chuyền.

Các phương án phổ biến gồm:

  • Giá xả cuộn cơ khí.
  • Xả cuộn thủy lực.
  • Xả cuộn có động cơ.
  • Xả cuộn kết hợp xe nạp cuộn.
  • Xả cuộn có phanh kiểm soát tốc độ.

Khi lựa chọn, doanh nghiệp cần xác định:

  • Tải trọng cuộn lớn nhất.
  • Đường kính trong cuộn.
  • Đường kính ngoài cuộn.
  • Chiều rộng cuộn.
  • Tần suất thay cuộn.
  • Thiết bị nâng hạ hiện có.

Xưởng có sản lượng lớn nên cân nhắc bộ xả thủy lực để hỗ trợ kẹp, nâng và căn tâm cuộn tôn.

2. Bộ dẫn hướng đầu vào

Cụm dẫn hướng căn chỉnh mép tôn trước khi vật liệu đi vào cặp trục đầu tiên.

Tôn vào sai tâm có thể gây:

  • Hai mép thành phẩm không đều.
  • Tôn chạy lệch về một phía.
  • Sóng hai bên không cân.
  • Khổ hữu dụng bị sai.
  • Đường cắt không vuông.
  • Mép tôn bị nhăn.

Bộ dẫn hướng nên có cơ cấu điều chỉnh hai phía và thước xác định vị trí để thuận tiện căn chỉnh khi đổi cuộn.

3. Dàn trục cán 7 sóng

Dàn trục là bộ phận trực tiếp tạo biên dạng. Mỗi trạm cán thực hiện một phần quá trình biến dạng và chuyển tiếp dần từ tôn phẳng sang tôn 7 sóng.

Chất lượng dàn cán phụ thuộc vào:

  • Thiết kế trình tự tạo hình.
  • Số lượng trạm cán.
  • Vật liệu chế tạo trục.
  • Độ cứng sau nhiệt luyện.
  • Độ chính xác gia công.
  • Độ đồng tâm của trục.
  • Khoảng cách giữa các trạm.
  • Ổ bi và gối đỡ.
  • Khả năng căn chỉnh trục.

Máy 7 sóng trên thị trường thường sử dụng khoảng 22 cặp trục, nhưng số lượng chính xác có thể tăng hoặc giảm theo độ phức tạp của profile và độ cứng vật liệu.

4. Trục cán và con lăn

Trục cán thường được chế tạo từ thép phù hợp, sau đó gia công, nhiệt luyện và xử lý bề mặt.

Khi đánh giá trục, cần kiểm tra:

  • Mác thép.
  • Đường kính trục.
  • Độ cứng bề mặt.
  • Phương pháp xử lý.
  • Độ bóng.
  • Dung sai gia công.
  • Khả năng chống mài mòn.
  • Khả năng hạn chế làm xước tôn màu.

Không nên đánh giá chất lượng trục chỉ bằng đường kính. Vật liệu, xử lý nhiệt và độ chính xác gia công có ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và chất lượng thành phẩm.

5. Khung và vách máy

Khung máy giữ dàn trục, hộp số, hệ truyền động và dao cắt. Kết cấu phải đủ cứng để hạn chế dịch chuyển tương đối giữa các trạm cán.

Các yếu tố cần xem xét:

  • Loại thép làm đế.
  • Độ dày vách.
  • Kết cấu thanh giằng.
  • Chất lượng mối hàn.
  • Phương pháp gia công mặt lắp trục.
  • Khả năng neo máy xuống nền.
  • Độ thẳng toàn bộ dàn cán.

Khung biến dạng khi chịu tải có thể làm sai biên dạng và khiến tôn bị lệch khi vận hành ở tốc độ cao.

6. Hệ thống truyền động

Hệ thống truyền động cung cấp mô-men từ động cơ đến các trục cán.

Cấu hình thường gồm:

  • Động cơ điện.
  • Hộp giảm tốc.
  • Nhông và xích.
  • Bánh răng.
  • Trục truyền động.
  • Khớp nối.
  • Biến tần.

Biến tần hỗ trợ:

  • Khởi động êm.
  • Điều chỉnh tốc độ.
  • Chạy chậm khi luồn tôn.
  • Giảm dòng khởi động.
  • Phối hợp quá trình cán và cắt.
  • Dừng máy ổn định hơn.

7. Encoder đo chiều dài

Encoder ghi nhận quãng đường tôn đã di chuyển và gửi tín hiệu về PLC.

Độ chính xác chiều dài phụ thuộc vào:

  • Độ phân giải encoder.
  • Đường kính bánh đo.
  • Lực ép bánh đo lên tôn.
  • Độ trượt trên bề mặt.
  • Chương trình bù sai số.
  • Việc hiệu chuẩn định kỳ.

Một số dòng máy cao cấp công bố sai số chiều dài khoảng ±1 đến ±2 mm trong điều kiện vận hành và hiệu chuẩn phù hợp. Đây phải được xác nhận bằng chạy thử thay vì chỉ dựa trên thông số quảng cáo.

8. Dao cắt thủy lực

Hệ thống cắt tách tôn thành phẩm sau khi đạt chiều dài cài đặt.

Máy có thể sử dụng:

  • Dao cắt phẳng.
  • Dao cắt theo biên dạng 7 sóng.
  • Hệ thống cắt trước khi cán.
  • Hệ thống cắt sau khi cán.

Dao cắt theo hình sóng thường cho đầu tôn phù hợp với profile hơn. Tuy nhiên, khuôn dao phức tạp hơn và cần được chế tạo đúng biên dạng.

Khách hàng nên xác nhận:

  • Vật liệu dao.
  • Phương pháp nhiệt luyện.
  • Khe hở dao.
  • Công suất bơm thủy lực.
  • Khả năng mài hoặc thay dao.
  • Phụ tùng dự phòng.

9. Bộ nguồn thủy lực

Bộ nguồn cung cấp áp suất cho dao cắt và các cơ cấu thủy lực khác.

Cấu tạo thường gồm:

  • Động cơ bơm.
  • Bơm dầu.
  • Thùng dầu.
  • Van điều khiển.
  • Van an toàn.
  • Xi lanh.
  • Đồng hồ áp suất.
  • Bộ lọc.
  • Đường ống và đầu nối.

Nếu máy sử dụng xả cuộn thủy lực, cần xác định bộ nguồn dùng chung hay tách riêng với hệ thống dao cắt.

10. Tủ điều khiển PLC và HMI

PLC điều khiển trình tự chạy máy, đo chiều dài, đếm sản phẩm và thực hiện lệnh cắt.

Màn hình HMI có thể hiển thị:

  • Chiều dài tôn.
  • Số lượng đặt trước.
  • Số lượng đã hoàn thành.
  • Tốc độ vận hành.
  • Trạng thái cảm biến.
  • Chế độ chạy tay.
  • Chế độ tự động.
  • Lịch sử hoặc danh sách đơn hàng.
  • Cảnh báo lỗi.

Một số máy trên thị trường có thể lưu nhiều quy cách sản xuất và tự động cắt theo chiều dài đã cài đặt.

11. Bàn nhận hoặc băng tải tôn

Sau khi cắt, tấm tôn được đưa ra:

  • Bàn đỡ con lăn.
  • Băng tải.
  • Giá nhận tôn.
  • Hệ thống xếp tấm tự động.

Chiều dài bàn nhận cần phù hợp với tấm dài nhất mà doanh nghiệp sản xuất. Tôn dài không được đỡ đúng cách có thể bị võng, cào xước hoặc biến dạng ở đầu ra.

Nguyên lý hoạt động

Bước 1: Chuẩn bị cuộn tôn

Kiểm tra:

  • Độ dày.
  • Khổ cuộn.
  • Bề mặt lớp sơn.
  • Mép cuộn.
  • Độ cứng vật liệu.
  • Tình trạng móp hoặc cong.

Bước 2: Đặt cuộn lên bộ xả

Sử dụng cầu trục hoặc xe nâng để đưa cuộn lên trục xả. Căn chỉnh tâm cuộn trùng với tâm dàn cán.

Bước 3: Luồn tôn

Đầu tôn được đưa qua bộ dẫn hướng và các cặp trục đầu tiên bằng chế độ chạy tay hoặc chạy chậm.

Bước 4: Cài đặt đơn hàng

Nhập trên màn hình:

  • Chiều dài mỗi tấm.
  • Số lượng sản phẩm.
  • Tốc độ máy.
  • Thông số cắt.
  • Thứ tự đơn hàng nếu hệ thống hỗ trợ.

Bước 5: Chạy thử

Cho máy sản xuất một hoặc vài tấm mẫu ở tốc độ thấp.

Kiểm tra:

  • Biên dạng 7 sóng.
  • Hai mép tôn.
  • Khổ hữu dụng.
  • Chiều cao sóng.
  • Bước sóng.
  • Chiều dài cắt.
  • Độ vuông hai đầu.

Bước 6: Điều chỉnh

Điều chỉnh dẫn hướng, vị trí trục hoặc thông số điều khiển nếu thành phẩm chưa đạt yêu cầu.

Bước 7: Sản xuất tự động

Khi tấm mẫu đạt yêu cầu, máy được chuyển sang chế độ tự động. Tôn đi qua dàn cán, được tạo hình liên tục và đo chiều dài.

Bước 8: Cắt thành phẩm

Khi đạt chiều dài đã đặt, PLC phát lệnh cho hệ thống thủy lực thực hiện cắt.

Bước 9: Thu và kiểm tra tôn

Tôn được đưa ra bàn nhận, kiểm tra và xếp theo đơn hàng.

Ưu điểm của máy cán tôn một tầng 7 sóng

Tập trung sản xuất một profile

Máy được thiết kế riêng cho một loại tôn 7 sóng, phù hợp với doanh nghiệp đã xác định sản phẩm chủ lực.

Kết cấu đơn giản hơn máy nhiều tầng

Máy một tầng có ít cụm cán hơn, thuận tiện:

  • Quan sát.
  • Căn chỉnh.
  • Vệ sinh.
  • Bôi trơn.
  • Thay ổ bi.
  • Kiểm tra hệ truyền động.

Tốc độ sản xuất ổn định

Máy không cần chuyển đổi giữa các tầng cán. Khi profile và vật liệu ổn định, doanh nghiệp có thể tổ chức sản xuất liên tục theo từng đơn hàng.

Đo và cắt tự động

PLC, encoder và dao cắt giúp giảm thao tác đo thủ công, đồng thời hỗ trợ sản xuất nhiều chiều dài khác nhau.

Thành phẩm đồng đều

Dàn trục được thiết kế và căn chỉnh đúng giúp các tấm có biên dạng tương đối thống nhất trong cùng lô sản xuất.

Phù hợp mở xưởng chuyên một loại tôn

Máy một tầng có thể là lựa chọn hợp lý khi thị trường địa phương tiêu thụ ổn định tôn 7 sóng và doanh nghiệp chưa cần sản xuất nhiều profile trên cùng dây chuyền.

Hạn chế cần cân nhắc

Chỉ sản xuất một biên dạng chính

Máy một tầng 7 sóng không thể chuyển sang 9 hoặc 11 sóng bằng cách thay đổi trên màn hình. Muốn đổi profile phải thay dàn trục hoặc sử dụng máy khác.

Phụ thuộc nhu cầu thị trường

Nếu khách hàng địa phương chủ yếu sử dụng tôn 9 hoặc 11 sóng, máy 7 sóng có thể không khai thác hết công suất.

Cần nhiều diện tích theo chiều dài

Dây chuyền gồm xả cuộn, máy cán và bàn nhận có thể chiếm diện tích đáng kể.

Chất lượng phụ thuộc nguyên liệu

Tôn có độ cứng, chiều dày hoặc lớp sơn ngoài phạm vi thiết kế có thể gây nhăn, xước hoặc sai biên dạng.

So sánh máy một tầng và máy hai tầng

Tiêu chí Máy một tầng 7 sóng Máy hai tầng
Số profile chính Một Hai
Kết cấu Đơn giản hơn Phức tạp hơn
Chi phí đầu tư Thường thấp hơn Thường cao hơn
Bảo trì Thuận tiện Cần kiểm tra cả hai tầng
Đổi sản phẩm Không đổi profile Chọn tầng vận hành
Diện tích Gọn hơn một số cấu hình Tiết kiệm hơn hai máy độc lập
Đối tượng phù hợp Xưởng tập trung tôn 7 sóng Xưởng cần đa dạng sản phẩm
Khả năng mở rộng Hạn chế Linh hoạt hơn

Máy hai tầng thường được lựa chọn khi doanh nghiệp muốn kết hợp sóng vuông với sóng tròn, sóng ngói hoặc một profile vuông khác.

So sánh máy 7 sóng với 5, 9 và 11 sóng

Tiêu chí Máy 5 sóng Máy 7 sóng Máy 9 sóng Máy 11 sóng
Sản phẩm Tôn 5 sóng Tôn 7 sóng Tôn 9 sóng Tôn 11 sóng
Khoảng cách sóng Theo profile Theo profile Theo profile Theo profile
Bộ trục Riêng biệt Riêng biệt Riêng biệt Riêng biệt
Khổ hữu dụng Theo bản vẽ Theo bản vẽ Theo bản vẽ Theo bản vẽ
Khách hàng phù hợp Theo thị trường địa phương Theo thị trường địa phương Theo thị trường địa phương Theo thị trường địa phương
Dùng chung máy Không Không Không Không
Chiều dài tôn Cài trên PLC Cài trên PLC Cài trên PLC Cài trên PLC

Số sóng nhiều hơn không đồng nghĩa tấm tôn luôn tốt hơn. Hiệu quả sử dụng còn phụ thuộc chiều cao sóng, bước sóng, độ dày, khổ hữu dụng, lớp mạ và thiết kế công trình.

Vật liệu máy có thể xử lý

Máy có thể được thiết kế để cán:

  • Tôn mạ kẽm.
  • Tôn lạnh.
  • Tôn mạ màu.
  • Tôn nền thép cường độ cao.
  • Tôn đã phủ lớp bảo vệ phù hợp.

Cần cung cấp rõ:

  • Độ dày nền thép.
  • Độ dày sau mạ.
  • Giới hạn chảy.
  • Thương hiệu và loại tôn.
  • Yêu cầu bề mặt.
  • Khả năng có lớp film bảo vệ.

Dải vật liệu thông dụng trên các máy sóng vuông được công bố là tôn lạnh, tôn kẽm và tôn mạ màu, khổ khoảng 914–1.219 mm, độ dày 0,2–0,6 mm.

Tiêu chí lựa chọn máy

Profile phải đúng sản phẩm đang bán

Doanh nghiệp nên lấy mẫu tôn được thị trường địa phương sử dụng hoặc gửi bản vẽ đầy đủ cho đơn vị chế tạo.

Khả năng cán độ dày lớn nhất

Nghiệm thu bằng đúng độ dày lớn nhất và vật liệu cứng nhất đã thỏa thuận.

Số lượng trạm cán

Số trạm phải phù hợp với quá trình biến dạng. Không nên chỉ chọn máy có nhiều trạm nhất mà cần đánh giá chất lượng thiết kế profile.

Chất lượng trục

Kiểm tra vật liệu, xử lý nhiệt, độ cứng và chất lượng bề mặt.

Khung máy

Khung cần đủ cứng để máy không rung hoặc sai lệch khi cán ở tải lớn.

PLC và linh kiện điện

Yêu cầu báo giá ghi rõ:

  • Thương hiệu PLC.
  • HMI.
  • Biến tần.
  • Encoder.
  • Cảm biến.
  • Aptomat.
  • Rơ-le.
  • Thiết bị bảo vệ.

Hệ thống dao cắt

Kiểm tra chất lượng đường cắt, ba via, độ vuông và khả năng thay hoặc mài dao.

Dịch vụ chạy thử

Nên chạy thử bằng cuộn tôn của khách hàng và profile thực tế trước khi nghiệm thu.

Giá máy cán tôn 1 tầng 7 sóng phụ thuộc vào đâu?

Giá máy phụ thuộc vào:

  • Biên dạng 7 sóng.
  • Khổ tôn đầu vào.
  • Độ dày vật liệu.
  • Giới hạn chảy của tôn.
  • Số cặp trục cán.
  • Đường kính trục.
  • Vật liệu và nhiệt luyện trục.
  • Kích thước khung máy.
  • Công suất động cơ.
  • Hộp giảm tốc.
  • Tốc độ sản xuất.
  • Thương hiệu PLC và biến tần.
  • Dao cắt phẳng hay cắt hình.
  • Giá xả cuộn cơ khí hay thủy lực.
  • Tải trọng xả cuộn.
  • Bàn nhận hay băng tải.
  • Phụ kiện an toàn.
  • Vận chuyển và lắp đặt.
  • Đào tạo vận hành.
  • Chính sách bảo hành.

Một báo giá chỉ có ý nghĩa khi đi kèm bảng cấu hình và phạm vi cung cấp. Không nên so sánh hai máy chỉ dựa vào số tầng, số sóng hoặc công suất động cơ.

Thông tin cần gửi để nhận báo giá

Khách hàng nên cung cấp:

  1. Hình ảnh hoặc mẫu tôn 7 sóng.
  2. Bản vẽ mặt cắt.
  3. Khổ nguyên liệu.
  4. Khổ hữu dụng.
  5. Chiều cao sóng.
  6. Bước sóng.
  7. Độ dày vật liệu.
  8. Loại tôn.
  9. Độ cứng hoặc mác vật liệu.
  10. Tốc độ mong muốn.
  11. Chiều dài tấm lớn nhất.
  12. Trọng lượng cuộn.
  13. Yêu cầu xả cuộn.
  14. Yêu cầu dao cắt.
  15. Nguồn điện tại xưởng.
  16. Địa điểm lắp đặt.

Yêu cầu mặt bằng lắp đặt

Mặt bằng cần đáp ứng:

  • Nền bê tông phẳng.
  • Khả năng chịu tải phù hợp.
  • Nguồn điện 3 pha ổn định.
  • Hệ thống tiếp địa.
  • Không gian đặt bộ xả.
  • Chiều dài cho máy và bàn nhận.
  • Lối di chuyển cuộn tôn.
  • Khu vực xe nâng hoặc cầu trục.
  • Ánh sáng đầy đủ.
  • Thông gió phù hợp.
  • Không gian bảo dưỡng hai bên máy.
  • Vùng an toàn quanh dao cắt.

Nên lập bản vẽ layout trước khi giao máy, đặc biệt với xưởng có diện tích hạn chế.

Hướng dẫn vận hành an toàn

  • Kiểm tra trục, xích, điện và thủy lực trước mỗi ca.
  • Không đưa tay vào vùng trục cán.
  • Không đứng gần đầu tôn khi đang luồn vật liệu.
  • Không chạm dao cắt khi máy còn điện.
  • Che chắn nhông, xích và bộ truyền.
  • Sử dụng thiết bị nâng phù hợp khi thay cuộn.
  • Không vượt độ dày thiết kế.
  • Không tự tăng áp suất thủy lực.
  • Dừng máy khi tôn chạy lệch.
  • Dừng máy khi xuất hiện rung hoặc tiếng động bất thường.
  • Ngắt và khóa nguồn trước khi bảo trì.
  • Kiểm tra nút dừng khẩn cấp định kỳ.
  • Chỉ người đã được đào tạo mới được điều chỉnh trục cán.

Bảo dưỡng máy

Hằng ngày

  • Vệ sinh bề mặt máy.
  • Loại bỏ vụn tôn.
  • Kiểm tra dầu thủy lực.
  • Kiểm tra xích và nhông.
  • Quan sát tôn chạy qua dàn cán.
  • Kiểm tra dao cắt.
  • Kiểm tra nút dừng khẩn cấp.

Hằng tuần

  • Bôi trơn ổ bi và xích.
  • Kiểm tra độ căng xích.
  • Siết bu-lông khung.
  • Kiểm tra cảm biến.
  • Vệ sinh tủ điện.
  • Kiểm tra encoder.
  • Kiểm tra rò rỉ dầu.

Định kỳ

  • Thay dầu hộp giảm tốc.
  • Thay hoặc lọc dầu thủy lực.
  • Kiểm tra độ rơ ổ bi.
  • Căn chỉnh trục.
  • Kiểm tra độ đồng tâm.
  • Kiểm tra mòn dao.
  • Kiểm tra cách điện động cơ.
  • Sao lưu chương trình PLC.
  • Hiệu chuẩn chiều dài cắt.

Checklist nghiệm thu máy

Khi nghiệm thu, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Máy đúng profile 7 sóng.
  • Khổ đầu vào đúng hợp đồng.
  • Khổ hữu dụng đạt yêu cầu.
  • Chiều cao và bước sóng đúng bản vẽ.
  • Hai mép tôn cân đối.
  • Bề mặt không bị xước bất thường.
  • Máy cán được độ dày lớn nhất.
  • Máy xử lý được vật liệu cứng nhất đã cam kết.
  • Tốc độ cán đạt thỏa thuận.
  • Chiều dài cắt ổn định.
  • Đường cắt không có ba via quá mức.
  • Dao không làm biến dạng đầu sóng.
  • Máy không rung bất thường.
  • PLC đếm đúng số lượng.
  • Hệ thống lưu đơn hàng hoạt động nếu có.
  • Nút dừng khẩn cấp hoạt động.
  • Linh kiện đúng bảng báo giá.
  • Bộ xả cuộn đúng tải trọng.
  • Có sơ đồ điện và hướng dẫn sử dụng.
  • Có đào tạo vận hành và bảo trì.

Nên chạy thử liên tục một lô đủ dài để đánh giá độ ổn định, không chỉ chạy một hoặc hai tấm mẫu.

Câu hỏi thường gặp

Máy cán tôn 7 sóng xử lý được tôn dày bao nhiêu?

Dải phổ biến là khoảng 0,2–0,6 mm. Nếu cần cán tôn dày hơn hoặc vật liệu có giới hạn chảy cao, máy phải được thiết kế lại về trục, khung, công suất và số trạm cán.

Máy 7 sóng có cán được tôn 9 sóng không?

Không. Bộ trục 7 sóng được thiết kế theo một profile riêng. Muốn sản xuất 9 sóng cần sử dụng bộ cán tương ứng hoặc máy nhiều tầng có profile 9 sóng.

Máy có thể cắt nhiều chiều dài khác nhau không?

Có. PLC và encoder có thể được lập trình để sản xuất tôn theo chiều dài đặt trước. Khả năng lưu nhiều đơn hàng phụ thuộc chương trình điều khiển.

Máy sử dụng điện 220V hay 380V?

Máy công nghiệp thường dùng điện 380V ba pha. Nguồn điện chính thức phụ thuộc công suất động cơ, bơm thủy lực và cấu hình điện.

Máy có cán được tôn màu không?

Có, nếu dàn trục và bề mặt lô được thiết kế phù hợp. Cần giữ trục sạch để hạn chế xước lớp sơn.

Nên dùng dao cắt hình hay dao cắt phẳng?

Dao cắt hình bám theo biên dạng tôn và thường tạo đầu tấm phù hợp hơn. Dao cắt phẳng có kết cấu khác và có thể phù hợp với một số quy trình. Việc lựa chọn phụ thuộc yêu cầu thành phẩm và ngân sách.

Một người có thể vận hành máy không?

Máy tự động hóa quá trình cán, đo và cắt, nhưng vẫn cần nhân sự giám sát, thay cuộn và thu tôn. Số người phụ thuộc hệ thống xả cuộn, chiều dài tấm và phương thức xếp thành phẩm.

Tốc độ máy thực tế là bao nhiêu?

Các cấu hình thông dụng được công bố trong khoảng 15–22 m/phút; dòng cải tiến có thể đạt 24–32 m/phút. Tốc độ thực tế phụ thuộc profile, vật liệu, công đoạn cắt và khả năng thu tôn.

Khi đặt máy có cần gửi tôn mẫu không?

Nên gửi mẫu hoặc bản vẽ profile đầy đủ. Cùng là 7 sóng nhưng kích thước và gân phụ có thể khác nhau giữa các nhà cung cấp tôn.

Giá máy đã bao gồm bộ xả cuộn chưa?

Tùy phạm vi báo giá. Khách hàng cần kiểm tra rõ máy chính, xả cuộn, bàn nhận, dao cắt, vận chuyển, lắp đặt và đào tạo đã được tính trong giá hay chưa.

Liên hệ tư vấn và báo giá

Doanh nghiệp đang cần đầu tư máy cán tôn 1 tầng 7 sóng nên gửi mẫu tôn hoặc bản vẽ mặt cắt kèm:

  • Khổ tôn đầu vào.
  • Độ dày vật liệu.
  • Khổ hữu dụng.
  • Tốc độ sản xuất.
  • Tải trọng cuộn.
  • Yêu cầu xả cuộn và thu tôn.

Cơ Khí Đại Thắng hiện công bố các đầu mối liên hệ:

  • Hotline kinh doanh: 0932.099.885
  • Hotline kinh doanh 2: 0778.788.999
  • Hotline kỹ thuật: 0938.379.009
  • Email: ctydaithang22@gmail.com

SẢN PHẨM BẠN VỪA XEM