logo-web
Phone
0932.099.885
Hotline
0778.788.999
Ưu đãi kết thúc sau:
00
Ngày
00
Giờ
00
Phút
00
Giây
✓ Chính hãng 100%
🔧 Bảo hành tận nơi
📦 Phụ tùng sẵn có

KHUYẾN MÃI KHI MUA:

Bảo Hành Tận Nơi Từ 3-5 Năm
Miễn Phí Lắp Đặt, Vận Chuyển Với Mọi Đơn Hàng
Hỗ Trợ Giá Cho Doanh Nghiệp Nhỏ, Mới Mở

Máy đan lưới rọ đá tự động là thiết bị chuyên dùng để dệt dây thép mạ kẽm, dây hợp kim kẽm–nhôm hoặc dây bọc PVC thành lưới lục giác xoắn kép. Máy phù hợp cho doanh nghiệp sản xuất rọ đá, thảm đá, lưới kè bờ và vật liệu phục vụ công trình thủy lợi, giao thông, chống xói lở. Kích thước mắt lưới, đường kính dây, khổ dệt và mức độ tự động hóa được thiết kế theo tiêu chuẩn thành phẩm và sản lượng thực tế.

NHẬN BÁO GIÁ

Máy Đan Lưới Rọ Đá Tự Động – Dây Chuyền Dệt Lưới Lục Giác Xoắn Kép

Máy đan lưới rọ đá là thiết bị công nghiệp dùng để đan các sợi dây thép thành lưới lục giác có liên kết xoắn kép. Lưới sau khi dệt được cuộn, cắt, tạo biên và gia công thành rọ đá, thảm đá hoặc các tấm lưới kỹ thuật phục vụ công trình xây dựng.

Máy còn được gọi là máy dệt lưới lục giác hạng nặng, máy sản xuất lưới rọ đá, máy làm rọ đá hoặc gabion mesh machine. So với máy đan lưới B40, dòng máy này sử dụng nguyên lý bện dây thành mắt lục giác thay vì tạo mắt hình thoi.

Công nghệ xoắn kép tạo liên kết giữa các dây liền kề. Khi một vị trí trên lưới bị cắt hoặc hư hỏng cục bộ, cấu trúc xoắn giúp hạn chế hiện tượng lưới tháo bung lan rộng. Đây là đặc điểm quan trọng của lưới sử dụng cho rọ đá và thảm bảo vệ mái dốc.

Máy đan lưới rọ đá sản xuất được những gì?

Lưới do máy tạo ra có thể được sử dụng để gia công:

  • Rọ đá dạng hộp.
  • Thảm đá hoặc thảm Reno.
  • Lưới kè bờ sông, bờ suối.
  • Lưới bảo vệ mái dốc.
  • Lưới chống đá rơi.
  • Lưới gia cố taluy.
  • Lưới phục vụ tường chắn.
  • Lưới bảo vệ nền đường và mố cầu.
  • Lưới dùng cho công trình đê, đập và kênh mương.
  • Lưới hàng rào lục giác hạng nặng.
  • Tấm lưới kỹ thuật theo yêu cầu.

Rọ đá và thảm đá xoắn kép thường được sử dụng trong các công trình kiểm soát xói mòn, bảo vệ bờ, gia cố mái dốc, tường chắn và công trình thủy lợi.

Lưới lục giác xoắn kép là gì?

Lưới lục giác xoắn kép được hình thành bằng cách bện các dây thép liền kề qua nhiều vòng xoắn, sau đó tiếp tục mở rộng thành các mắt lưới hình lục giác.

Một tấm lưới rọ đá thường gồm:

  • Dây đan chính tạo mắt lưới.
  • Dây biên có đường kính lớn hơn.
  • Dây gia cường nếu thiết kế yêu cầu.
  • Dây buộc hoặc vòng liên kết khi lắp thành rọ.
  • Lớp mạ kẽm, hợp kim kẽm–nhôm hoặc lớp phủ polymer.

ASTM A975 hiện áp dụng cho rọ đá và thảm đá được sản xuất từ lưới thép lục giác xoắn kép có lớp phủ kim loại hoặc kết hợp lớp phủ polymer.

Thông số kỹ thuật tham khảo

Hạng mục Dải cấu hình tham khảo
Loại máy Máy đan lưới lục giác hạng nặng
Công nghệ đan Xoắn kép hoặc cấu hình xoắn theo sản phẩm
Kích thước mắt lưới 60 × 80, 80 × 100, 100 × 120, 120 × 150 mm
Đường kính dây đan Khoảng 1,6–4,0 mm
Đường kính dây biên Tối đa khoảng 4,0–4,3 mm
Chiều rộng lưới Khoảng 2.300–5.500 mm tùy model
Vật liệu dây Thép mạ kẽm, Zn-Al/Galfan, dây bọc PVC hoặc PE
Hệ thống điều khiển PLC, HMI hoặc CNC tùy cấu hình
Truyền động Cơ khí, motor, servo hoặc kết hợp thủy lực
Công suất máy chính Thường khoảng 22–30 kW; dòng CNC có thể cao hơn
Cấp dây Từ hệ thống giá xả và thiết bị cân bằng lực căng
Thu thành phẩm Cuộn lưới tự động hoặc cắt thành tấm
Kiểu thành phẩm Lưới cuộn hoặc tấm lưới theo chiều dài cài đặt
Dây gia cường Tùy chọn theo yêu cầu
Nguồn điện 380V, 3 pha hoặc theo cấu hình nhà máy
Năng suất Phụ thuộc mắt lưới, khổ dệt, dây và số vòng xoắn

Các model công nghiệp được công bố có thể xử lý dây chính khoảng 1,6–3,5 mm, dây biên tối đa 4,3 mm, khổ dệt khoảng 4.300 mm và các mắt 60 × 80, 80 × 100, 100 × 120 hoặc 120 × 150 mm. Một số dòng khác hỗ trợ dây bọc đến 4 mm và khổ lưới 4.500–5.500 mm.

Bảng này chỉ dùng để định hướng lựa chọn. Thông số chính thức phải được xác định theo mẫu lưới, tiêu chuẩn áp dụng và loại dây mà doanh nghiệp sử dụng.

Lưu ý quan trọng về kích thước mắt lưới

Nhiều máy đan rọ đá hạng nặng được thiết kế cho một kích thước mắt lưới chính. Ví dụ, cùng một máy có thể được chế tạo riêng cho mắt 80 × 100 mm hoặc 100 × 120 mm.

Việc thay kích thước mắt không đơn giản như thay thông số trên màn hình. Tùy kết cấu máy, doanh nghiệp có thể phải thay:

  • Bánh răng.
  • Nhông truyền động.
  • Cụm xoắn.
  • Thanh kéo.
  • Khuôn hoặc bộ dẫn dây.
  • Chương trình điều khiển.
  • Một số chi tiết cơ khí đồng bộ.

Một model chính thức của DAPU ghi rõ mỗi bộ máy chỉ sản xuất một kích thước mắt lưới; các máy CNC tùy chỉnh có thể linh hoạt hơn nhưng vẫn phải xác nhận phạm vi ngay từ khi đặt hàng.

Cấu tạo dây chuyền đan lưới rọ đá

1. Giá xả dây

Giá xả giữ các cuộn dây nguyên liệu và cung cấp dây liên tục vào dây chuyền. Số lượng cuộn dây phụ thuộc vào khổ lưới và số mắt được dệt đồng thời.

Giá xả cần bảo đảm:

  • Các cuộn dây quay ổn định.
  • Dây không bị rối.
  • Lực kéo giữa các cuộn tương đối đồng đều.
  • Có cơ cấu hãm hoặc kiểm soát dây chùng.
  • Thuận tiện thay cuộn nguyên liệu.

2. Thiết bị cân bằng lực căng dây

Cụm căng dây giúp duy trì lực căng đồng đều trước khi các sợi đi vào máy chính. Đây là bộ phận quan trọng vì mỗi dây phải được cấp với trạng thái tương đối ổn định.

Nếu lực căng không đều, lưới có thể xuất hiện:

  • Mắt lưới méo.
  • Đường lưới bị lệch.
  • Các vòng xoắn không đồng đều.
  • Dây đứt tại cụm bện.
  • Biên lưới không thẳng.
  • Cuộn thành phẩm bị nhăn.

Các dây chuyền đầy đủ thường bố trí giá xả, thiết bị căng dây, máy dệt chính và cụm cuộn lưới theo một tuyến sản xuất liên tục.

3. Máy cuốn dây lò xo

Một số thiết kế cần cuốn dây thành các ống hoặc cuộn dạng lò xo trước khi đưa vào cụm đan. Máy cuốn dây lò xo chuẩn bị lượng dây theo đúng quy cách cho từng vị trí dệt.

Quá trình cuốn phải bảo đảm:

  • Đường kính cuộn phù hợp.
  • Dây không bị xoắn bất thường.
  • Chiều dài cuộn đồng đều.
  • Bề mặt mạ hoặc PVC không bị hư hỏng.
  • Dây được đưa vào ống chứa thuận lợi.

4. Máy đan lưới chính

Đây là bộ phận thực hiện quá trình bện dây thành mắt lục giác. Cụm máy thường gồm:

  • Trục xoắn.
  • Thanh kéo.
  • Cụm bánh răng hoặc servo.
  • Hệ thống dẫn dây.
  • Cụm tạo mắt.
  • Bộ kéo lưới.
  • Khung chịu lực.
  • Cảm biến và công tắc giới hạn.

Từng nhóm dây được xoắn theo trình tự trái–phải để hình thành cạnh của mắt lục giác. Khi chu trình tiếp tục, các hàng mắt mới được tạo ra và lưới dịch chuyển khỏi vùng đan.

5. Cụm tạo dây biên

Dây biên thường có đường kính lớn hơn dây đan chính để gia cường hai mép lưới. Cơ cấu tạo biên đưa dây biên vào đúng vị trí và liên kết với mắt lưới ngoài cùng.

Dây biên ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Khả năng giữ hình dạng tấm lưới.
  • Độ bền mép.
  • Quá trình cắt và lắp thành rọ.
  • Khả năng chịu lực khi vận chuyển.
  • Chất lượng thành phẩm sau gấp.

6. Cơ cấu chèn dây gia cường

Một số sản phẩm yêu cầu dây gia cường theo chiều ngang hoặc chiều dọc. Máy có thể được thiết kế thêm vị trí luồn dây gia cường theo chương trình hoặc thao tác hỗ trợ.

Khả năng chèn dây cần được xác định từ đầu vì có thể ảnh hưởng tới kết cấu máy và chương trình điều khiển.

7. Bộ kéo lưới

Bộ kéo dịch chuyển phần lưới đã hoàn thành ra khỏi cụm đan. Khoảng kéo phải đồng bộ với kích thước mắt và chu trình xoắn.

Bộ kéo có thể sử dụng:

  • Motor hộp số.
  • Servo.
  • Trục cuốn.
  • Xích và bánh kéo.
  • Cơ cấu điều khiển bằng PLC.

Nếu lực kéo quá lớn, mắt lưới có thể bị kéo dài hoặc biến dạng. Nếu quá nhỏ, lưới dễ bị chùng và ảnh hưởng tới chu trình tiếp theo.

8. Máy cuộn lưới

Lưới thành phẩm có thể được cuộn tự động để thuận tiện lưu kho, vận chuyển và chuyển sang công đoạn cắt.

Cụm cuộn cần điều chỉnh theo:

  • Chiều rộng lưới.
  • Chiều dài cuộn.
  • Trọng lượng thành phẩm.
  • Độ căng cuộn.
  • Đường kính cuộn tối đa.

Một dây chuyền hoàn chỉnh có thể dùng motor để tự động cuộn phần lưới vừa dệt.

9. Máy cắt lưới

Máy cắt tách lưới theo chiều dài cài đặt để tạo cuộn hoặc tấm bán thành phẩm.

Hệ thống có thể được trang bị:

  • Cài đặt chiều dài.
  • Bộ đếm.
  • Dao cắt.
  • Cơ cấu giữ lưới.
  • Bàn nhận sản phẩm.
  • Chế độ cắt tay và tự động.

Các dây chuyền tự động có thể nhập chiều dài và số lượng trên bảng điều khiển, sau đó cắt lưới theo quy cách đã đặt.

10. Máy tạo biên và đóng kiện

Sau khi cắt, lưới có thể cần tạo biên, gấp hoặc đóng kiện trước khi chuyển sang công đoạn làm rọ.

Dây chuyền mở rộng có thể gồm:

  • Máy tạo biên.
  • Máy gấp tấm lưới.
  • Máy cắt dây.
  • Máy cuốn dây buộc.
  • Máy ép kiện thủy lực.
  • Bàn lắp ráp rọ.
  • Hệ thống đóng gói.

Nguyên lý hoạt động

Bước 1: Chuẩn bị dây nguyên liệu

Kiểm tra đường kính, lớp mạ, độ bền kéo và tình trạng bề mặt dây. Cuộn dây không nên bị rối, méo hoặc có mối nối không phù hợp.

Bước 2: Lắp các cuộn dây

Đặt cuộn dây lên hệ thống xả theo đúng vị trí quy định. Mỗi đường dây phải được luồn qua bộ dẫn riêng.

Bước 3: Điều chỉnh lực căng

Căn chỉnh thiết bị căng dây để các sợi đi vào cụm dệt với lực kéo tương đối đồng đều.

Bước 4: Luồn dây vào cụm xoắn

Dây được đưa qua ống chứa, thanh dẫn và cơ cấu tạo mắt theo sơ đồ của máy.

Bước 5: Cài đặt thông số

Người vận hành nhập hoặc lựa chọn:

  • Chiều dài lưới.
  • Số lượng cuộn.
  • Số hàng mắt.
  • Chế độ xoắn.
  • Tốc độ dệt.
  • Chế độ kéo và cuộn.
  • Vị trí dây gia cường nếu có.

Bước 6: Chạy thử ở tốc độ thấp

Máy thực hiện một số chu trình đầu. Người vận hành kiểm tra hình dạng mắt, số vòng xoắn và độ thẳng của hai mép.

Bước 7: Dệt lưới liên tục

Các cụm xoắn hoạt động đồng bộ, tạo từng hàng mắt lục giác. Bộ kéo đưa lưới ra khỏi máy sau mỗi chu trình.

Bước 8: Cuộn hoặc cắt thành phẩm

Lưới được cuộn tự động hoặc cắt thành tấm theo chiều dài đã đặt.

Bước 9: Kiểm tra chất lượng

Kiểm tra kích thước mắt, chiều rộng, đường kính dây, các điểm xoắn, dây biên và tình trạng lớp phủ.

Các loại máy đan lưới rọ đá

Máy đan lưới xoắn kép cơ khí

Máy sử dụng hệ bánh răng, cam, nhông và thanh kéo cơ khí. Kết cấu phù hợp với sản phẩm ổn định, ít thay đổi quy cách.

Ưu điểm là nguyên lý dễ hiểu, nhưng việc thay đổi mắt lưới hoặc chế độ xoắn thường cần điều chỉnh nhiều chi tiết cơ khí.

Máy đan lưới PLC

PLC điều khiển trình tự vận hành, đếm sản phẩm, cảnh báo lỗi và phối hợp các cụm máy. Người vận hành theo dõi trạng thái trên bảng điều khiển hoặc HMI.

Máy đan lưới CNC hoặc servo

Servo kiểm soát các chuyển động kéo, xoắn và dịch chuyển theo chương trình. Cấu hình này hỗ trợ căn chỉnh thuận tiện hơn và có thể cải thiện khả năng đồng bộ giữa các cụm máy.

Các nhà sản xuất hiện cung cấp máy sử dụng PLC và servo, đồng thời cho phép chuyển đổi một số chế độ xoắn thông qua chương trình điều khiển.

Máy đan lưới dạng ngang

Dây và lưới di chuyển theo phương ngang. Đây là cấu hình phổ biến cho dây chuyền lưới rọ đá khổ rộng.

Máy đan lưới dạng đứng

Một số nhà sản xuất cung cấp máy dạng đứng nhằm thay đổi cách bố trí dây chuyền và không gian nhà xưởng. Cần so sánh khả năng cấp dây, bảo trì và chiều cao lắp đặt trước khi lựa chọn.

Nguyên liệu sử dụng

Máy có thể được thiết kế cho:

  • Dây thép carbon thấp.
  • Dây mạ kẽm điện phân.
  • Dây mạ kẽm nhúng nóng.
  • Dây hợp kim kẽm–nhôm.
  • Dây Galfan.
  • Dây mạ kết hợp bọc PVC.
  • Dây phủ PE hoặc polymer phù hợp.

Các dòng máy thương mại được thiết kế để xử lý dây mạ kẽm, hợp kim kẽm–nhôm và dây có lớp phủ PVC nhằm đáp ứng những môi trường cần khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Với dây bọc PVC, cụm dẫn và xoắn phải hạn chế:

  • Làm rách lớp nhựa.
  • Cào xước bề mặt.
  • Ép dẹt lớp phủ.
  • Tạo nhiệt ma sát quá lớn.
  • Làm bong lớp phủ tại vị trí xoắn.

Ưu điểm của máy đan lưới rọ đá tự động

Sản xuất lưới khổ rộng

Máy có thể được thiết kế với chiều rộng khoảng 4,2–5,5 m, phù hợp sản xuất cuộn hoặc tấm lưới phục vụ rọ đá và thảm đá kích thước lớn.

Duy trì mắt lưới đồng đều

Cơ cấu tạo mắt, kéo lưới và kiểm soát lực căng giúp duy trì kích thước mắt trong quá trình sản xuất.

Tạo liên kết xoắn kép

Cấu trúc xoắn kép giúp hạn chế tình trạng tháo bung lan rộng khi lưới bị hư hỏng cục bộ.

Hỗ trợ nhiều loại dây phủ

Máy có thể được chế tạo cho dây mạ kẽm, Zn-Al hoặc dây bọc polymer, tùy yêu cầu chống ăn mòn của sản phẩm.

Tích hợp thành dây chuyền

Ngoài máy dệt chính, doanh nghiệp có thể tích hợp xả dây, căng dây, cuộn, cắt, tạo biên và ép kiện để giảm thao tác trung chuyển.

Kiểm soát sản lượng

PLC có thể hỗ trợ đếm chiều dài, số cuộn, trạng thái máy và các cảnh báo vận hành.

So sánh máy rọ đá và máy đan lưới B40

Tiêu chí Máy đan lưới rọ đá Máy đan lưới B40
Hình dạng mắt Lục giác Hình thoi
Kiểu liên kết Xoắn dây kép Đan dây xoắn liên tục
Sản phẩm chính Rọ đá, thảm đá, lưới kỹ thuật Hàng rào B40
Đường kính dây Thường lớn và yêu cầu lớp phủ kỹ thuật Tùy loại lưới hàng rào
Khổ máy Có thể rất rộng Theo khổ hàng rào
Cấu tạo Nhiều cụm cấp và xoắn dây Cơ cấu tạo xoắn B40
Dây biên Thường có dây biên riêng Thường xử lý mép theo kiểu B40
Tiêu chuẩn sản phẩm Có thể theo ASTM, EN hoặc hồ sơ dự án Theo yêu cầu hàng rào
Khả năng dùng chung Không Không

Hai máy có nguyên lý tạo mắt hoàn toàn khác nhau. Không thể thay khuôn đơn giản để chuyển máy B40 sang sản xuất lưới rọ đá.

So sánh lưới rọ đá xoắn kép và lưới hàn

Tiêu chí Lưới lục giác xoắn kép Lưới thép hàn
Phương pháp liên kết Xoắn dây Hàn điện trở
Hình dạng mắt Lục giác Vuông hoặc chữ nhật
Khả năng biến dạng Linh hoạt hơn Cứng hơn
Ứng xử khi đứt cục bộ Hạn chế tháo bung nhờ điểm xoắn Phụ thuộc chất lượng mối hàn
Dây chuyền sản xuất Máy đan lưới rọ đá Máy hàn lưới
Tiêu chuẩn tham khảo ASTM A975, EN 10223-3 ASTM A974, EN 10223-8 hoặc yêu cầu khác
Ứng dụng Rọ đá, thảm đá, mái dốc Rọ hàn, kiến trúc, cảnh quan

ASTM phân biệt rọ đá lưới xoắn kép theo A975 và rọ lưới hàn theo A974.

Tiêu chí lựa chọn máy

Kích thước mắt lưới

Xác định rõ cần sản xuất:

  • 60 × 80 mm.
  • 80 × 100 mm.
  • 100 × 120 mm.
  • 120 × 150 mm.
  • Hoặc quy cách riêng.

Đây là thông tin phải chốt trước khi thiết kế máy.

Đường kính dây

Cần cung cấp riêng:

  • Đường kính lõi thép.
  • Đường kính sau mạ.
  • Đường kính sau bọc PVC.
  • Đường kính dây biên.
  • Đường kính dây gia cường.

Không nên chỉ ghi chung “dây 3 mm” nếu sản phẩm dùng thêm lớp PVC.

Chiều rộng lưới

Khổ lưới ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Số lượng đường dây cấp vào máy.
  • Chiều dài trục.
  • Kết cấu khung.
  • Công suất truyền động.
  • Kích thước nhà xưởng.
  • Giá đầu tư.

Loại vật liệu

Cần xác định dây mạ kẽm, Galfan hay bọc PVC. Dây có lớp phủ đòi hỏi bề mặt dẫn hướng và cơ cấu xoắn phù hợp hơn.

Tiêu chuẩn thành phẩm

Doanh nghiệp cần chốt sản phẩm sản xuất theo:

  • ASTM A975.
  • EN 10223-3.
  • Tiêu chuẩn Việt Nam hoặc hồ sơ thiết kế.
  • Tiêu chuẩn riêng của khách hàng.
  • Yêu cầu của dự án xuất khẩu.

Máy chỉ là một phần của hệ thống sản xuất. Việc đáp ứng tiêu chuẩn còn phụ thuộc nguyên liệu, lớp phủ, sai số mắt, tính chất cơ học và quy trình kiểm tra.

Mức độ tự động hóa

Có thể lựa chọn:

  • Máy dệt chính.
  • Dây chuyền kèm xả và căng dây.
  • Thêm cuộn lưới.
  • Thêm cắt tự động.
  • Thêm tạo biên.
  • Thêm ép kiện.
  • Dây chuyền hoàn chỉnh.

Giá máy đan lưới rọ đá phụ thuộc vào đâu?

Giá máy được xác định theo:

  • Kích thước mắt lưới.
  • Chiều rộng dệt.
  • Đường kính dây tối đa.
  • Loại dây mạ hoặc bọc PVC.
  • Số vòng xoắn.
  • Tốc độ yêu cầu.
  • Cơ cấu cơ khí, PLC hay servo.
  • Công suất động cơ.
  • Kết cấu khung.
  • Số lượng giá xả dây.
  • Hệ thống cân bằng lực căng.
  • Máy cuốn dây lò xo.
  • Máy cuộn lưới.
  • Máy cắt lưới.
  • Thiết bị tạo biên.
  • Máy ép kiện.
  • Linh kiện điện và truyền động.
  • Lắp đặt, chạy thử và đào tạo.
  • Phụ tùng dự phòng.

Khi so sánh báo giá, doanh nghiệp phải kiểm tra phạm vi cung cấp. Một báo giá chỉ gồm máy dệt chính không thể so sánh trực tiếp với dây chuyền có xả dây, cuộn, cắt và đóng kiện.

Thông tin cần gửi để nhận báo giá

  1. Kích thước mắt lưới.
  2. Chiều rộng lưới.
  3. Đường kính dây đan.
  4. Đường kính dây biên.
  5. Dây mạ kẽm, Galfan hay bọc PVC.
  6. Số vòng xoắn yêu cầu.
  7. Tiêu chuẩn thành phẩm.
  8. Chiều dài mỗi cuộn.
  9. Sản lượng dự kiến mỗi ca.
  10. Yêu cầu cắt thành tấm hay cuộn.
  11. Yêu cầu dây gia cường.
  12. Nguồn điện nhà xưởng.
  13. Diện tích lắp đặt.
  14. Thiết bị phụ trợ cần mua.
  15. Thị trường tiêu thụ trong nước hay xuất khẩu.

Yêu cầu mặt bằng lắp đặt

Dây chuyền cần diện tích lớn hơn đáng kể so với kích thước máy chính vì phải bố trí nhiều cuộn dây, thiết bị căng dây và khu vực thu sản phẩm.

Mặt bằng cần đáp ứng:

  • Nền bê tông phẳng.
  • Nguồn điện ba pha ổn định.
  • Hệ thống tiếp địa.
  • Không gian xả nhiều cuộn dây.
  • Chiều cao phù hợp với kết cấu máy.
  • Lối vận chuyển nguyên liệu.
  • Khu vực chứa lưới thành phẩm.
  • Ánh sáng và thông gió.
  • Không gian bảo trì hai bên máy.
  • Thiết bị nâng hạ khi cần.

Một cấu hình dây chuyền được nhà sản xuất công bố yêu cầu mặt bằng tham khảo khoảng 32 × 15 × 6 m, nhưng kích thước thực tế phải lập theo layout của từng model.

Hướng dẫn vận hành an toàn

  • Kiểm tra toàn bộ cuộn dây trước khi chạy.
  • Không đứng trong vùng dây có thể bật ngược.
  • Không đưa tay vào cụm xoắn.
  • Không xử lý dây kẹt khi máy còn hoạt động.
  • Che chắn bánh răng, xích và các trục quay.
  • Kiểm tra nút dừng khẩn cấp.
  • Đeo kính, găng tay và giày bảo hộ.
  • Không tự tăng tốc độ khi dây chưa ổn định.
  • Không vận hành khi dây bị rối trên giá xả.
  • Dừng máy ngay khi có tiếng động hoặc rung bất thường.
  • Ngắt và khóa nguồn điện trước khi bảo trì.
  • Chỉ người được đào tạo mới điều chỉnh cụm xoắn và chương trình.

Bảo dưỡng máy

Hằng ngày

  • Vệ sinh bụi, dầu và vụn dây.
  • Kiểm tra lực căng các đường dây.
  • Quan sát cụm xoắn.
  • Kiểm tra hệ truyền động.
  • Bôi trơn đúng vị trí.
  • Kiểm tra cảm biến và nút dừng khẩn cấp.

Hằng tuần

  • Kiểm tra nhông, xích và bánh răng.
  • Kiểm tra bu-lông khung.
  • Kiểm tra độ rơ trục.
  • Vệ sinh tủ điện.
  • Kiểm tra cụm kéo lưới.
  • Kiểm tra bộ cuộn thành phẩm.

Định kỳ

  • Thay dầu hộp giảm tốc.
  • Kiểm tra ổ bi.
  • Kiểm tra độ mòn bánh răng xoắn.
  • Căn chỉnh lại lực căng dây.
  • Kiểm tra motor và servo.
  • Sao lưu chương trình PLC.
  • Kiểm tra độ chính xác mắt lưới.
  • Thay các ống dẫn hoặc chi tiết tiếp xúc bị mòn.

Checklist nghiệm thu máy

Khi nghiệm thu, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Máy đúng kích thước mắt đã đặt.
  • Khổ lưới đạt yêu cầu.
  • Đường kính dây phù hợp.
  • Máy chạy được dây mạ hoặc bọc PVC đã cam kết.
  • Mắt lưới đồng đều.
  • Số vòng xoắn đúng yêu cầu.
  • Hai mép lưới thẳng.
  • Dây biên được liên kết ổn định.
  • Lớp phủ không bị hư hỏng quá mức.
  • Lưới không bị nhăn hoặc kéo lệch.
  • Tốc độ đạt mức đã thỏa thuận.
  • Hệ thống đếm hoạt động đúng.
  • Bộ cuộn lưới vận hành ổn định.
  • Máy cắt đúng chiều dài.
  • Nút dừng khẩn cấp hoạt động.
  • Có sơ đồ điện và hướng dẫn vận hành.
  • Có danh sách phụ tùng tiêu hao.
  • Có đào tạo căn chỉnh và xử lý dây đứt.

Nên chạy nghiệm thu bằng đúng nguyên liệu mà doanh nghiệp dự kiến sử dụng, không chỉ chạy bằng dây dễ đan hơn.

Câu hỏi thường gặp

Máy đan lưới rọ đá có làm được nhiều kích thước mắt không?

Nhiều máy được thiết kế cho một kích thước mắt chính. Việc đổi mắt có thể cần thay bánh răng, cụm xoắn hoặc các chi tiết cơ khí. Cần xác nhận khả năng đổi quy cách trước khi đặt máy.

Máy xử lý dây đường kính bao nhiêu?

Các cấu hình phổ biến xử lý dây chính khoảng 1,6–4 mm và dây biên khoảng 4–4,3 mm. Giới hạn thực tế phụ thuộc model và loại lớp phủ.

Máy có đan được dây bọc PVC không?

Có, nếu cụm dẫn dây và xoắn được thiết kế cho dây bọc. Cần cung cấp cả đường kính lõi và đường kính ngoài sau bọc.

Khổ lưới tối đa là bao nhiêu?

Các máy trên thị trường có khổ tối đa khoảng 4,2–5,5 m tùy dòng. Khổ càng lớn thì yêu cầu về khung, truyền động và không gian lắp đặt càng cao.

Máy có tự cắt và cuộn lưới không?

Máy chính thực hiện công đoạn dệt. Chức năng cuộn, cắt và tạo biên có thể được tích hợp bằng thiết bị phụ trợ trong dây chuyền.

Có thể sản xuất rọ đá hoàn chỉnh bằng một máy không?

Máy dệt tạo ra lưới bán thành phẩm. Để tạo rọ hoàn chỉnh còn cần các công đoạn cắt, tạo biên, gấp, lắp vách ngăn, liên kết và đóng gói.

Cần tiêu chuẩn nào khi sản xuất rọ đá?

Tùy thị trường, doanh nghiệp có thể áp dụng ASTM A975, EN 10223-3 hoặc tiêu chuẩn trong hồ sơ dự án. Cần xác định tiêu chuẩn trước khi chọn máy và nguyên liệu.

Năng suất máy được tính thế nào?

Năng suất có thể được công bố theo mét lưới mỗi giờ hoặc mét vuông mỗi giờ. Kết quả phụ thuộc vào chiều rộng lưới, kích thước mắt, số vòng xoắn và tốc độ cơ cấu.

Liên hệ tư vấn và báo giá

Doanh nghiệp đang cần đầu tư máy đan lưới rọ đá tự động nên gửi mẫu lưới hoặc bản vẽ kỹ thuật kèm:

  • Kích thước mắt.
  • Khổ lưới.
  • Đường kính dây.
  • Loại lớp phủ.
  • Tiêu chuẩn áp dụng.
  • Sản lượng dự kiến.
  • Danh sách thiết bị phụ trợ.

Cơ Khí Đại Thắng hiện công bố các đầu mối:

  • Hotline kinh doanh: 0932.099.885
  • Hotline kinh doanh 2: 0778.788.999
  • Hotline kỹ thuật: 0938.379.009
  • Email: ctydaithang22@gmail.com 

SẢN PHẨM BẠN VỪA XEM