logo-web
Phone
0932.099.885
Hotline
0778.788.999
Ưu đãi kết thúc sau:
00
Ngày
00
Giờ
00
Phút
00
Giây
✓ Chính hãng 100%
🔧 Bảo hành tận nơi
📦 Phụ tùng sẵn có

KHUYẾN MÃI KHI MUA:

Bảo Hành Tận Nơi Từ 3-5 Năm
Miễn Phí Lắp Đặt, Vận Chuyển Với Mọi Đơn Hàng
Hỗ Trợ Giá Cho Doanh Nghiệp Nhỏ, Mới Mở

Máy gấp sắt cây nguyên bó thủy lực được sử dụng để gập đôi bó sắt xây dựng dài khoảng 11,7 m, giúp giảm chiều dài kiện hàng và thuận tiện hơn khi bốc xếp, lưu kho hoặc vận chuyển. Máy sử dụng hệ thống ben thủy lực tạo lực ép lớn, phù hợp với đại lý thép, kho phân phối, nhà máy cán thép và doanh nghiệp thường xuyên xử lý sắt cây số lượng lớn. Khả năng gập, đường kính thép, tải trọng bó và thời gian mỗi chu trình được thiết kế theo nhu cầu thực tế.

NHẬN BÁO GIÁ

Máy Gấp Sắt Cây Nguyên Bó Thủy Lực

Máy gấp sắt cây nguyên bó là thiết bị công nghiệp chuyên dùng để gập đồng thời nhiều cây thép trong cùng một bó. Ứng dụng phổ biến nhất là gập đôi sắt cây xây dựng dài khoảng 11,7 m, qua đó rút ngắn chiều dài kiện thép để thuận tiện cho quá trình vận chuyển, bốc xếp và bố trí trong kho.

Máy còn được gọi là máy gập sắt cây nguyên bó, máy gấp thép cây, máy gập bó thép hoặc máy uốn sắt nguyên bó thủy lực. Khác với máy uốn sắt công trình dùng để tạo đai, móc hoặc các chi tiết cốt thép, thiết bị này được thiết kế để xử lý cả bó thép có khối lượng lớn trong một chu trình.

Dòng máy này phù hợp với:

  • Đại lý và nhà phân phối sắt thép.
  • Kho trung chuyển vật liệu xây dựng.
  • Nhà máy cán thép.
  • Xưởng gia công thép.
  • Doanh nghiệp vận tải sắt thép.
  • Đơn vị thường xuyên giao sắt cây đến công trình.
  • Cơ sở cần gập sắt theo bó trước khi vận chuyển.

Các máy đang được phân phối trên thị trường thường sử dụng hệ thống thủy lực, có thể gập sắt xây dựng trong khoảng Φ10–Φ25 mm và tạo góc gập đến khoảng 180°. Khả năng gập nguyên bó hay nửa bó thay đổi theo đường kính thép, tổng khối lượng và cấu hình lực ép của máy.

Máy gấp sắt cây nguyên bó dùng để làm gì?

Sắt cây xây dựng thường được sản xuất theo chiều dài tiêu chuẩn lớn. Với các đơn vị phân phối hoặc giao hàng vào khu vực có đường hẹp, xe tải ngắn hay mặt bằng hạn chế, chiều dài bó thép có thể gây khó khăn khi vận chuyển và quay đầu xe.

Máy gấp sắt cây giúp uốn bó thép thành dạng gập đôi. Khi đó, tổng chiều dài kiện hàng được giảm xuống, giúp doanh nghiệp:

  • Thuận tiện bố trí sắt thép trên phương tiện vận chuyển.
  • Giảm phần thép nhô dài khỏi thùng xe.
  • Dễ tổ chức bốc xếp tại kho.
  • Phù hợp hơn với các tuyến đường có không gian hạn chế.
  • Tối ưu diện tích lưu trữ trong một số điều kiện.
  • Giảm thao tác kéo, ghì hoặc gập thép bằng phương pháp thủ công.
  • Xử lý đồng thời nhiều cây thay vì gập từng cây riêng lẻ.

Các nhà cung cấp trên thị trường mô tả công dụng chính của máy là gập đôi sắt cây 11,7 m để hỗ trợ vận chuyển cho đại lý, kho thép và công trình.

Thông số kỹ thuật tham khảo

Hạng mục Dải cấu hình tham khảo
Loại máy Máy gấp sắt cây nguyên bó thủy lực
Công dụng chính Gập đôi bó sắt cây dài khoảng 11,7 m
Vật liệu Sắt xây dựng, thép cây, thép thanh phù hợp
Đường kính thép Khoảng Φ10–Φ25 mm
Góc gập Khoảng 0–180°
Khả năng gập Nguyên bó hoặc một phần bó tùy đường kính
Khối lượng bó Thiết kế theo yêu cầu sử dụng
Lực ép thủy lực Khoảng 40–45 tấn hoặc theo cấu hình
Công suất động cơ Khoảng 11–15 kW đối với máy công suất lớn
Nguồn điện 380V, 3 pha
Số lượng ben Thường gồm ben chính và các ben hỗ trợ
Thời gian một chu trình Khoảng 1,5–4 phút tùy máy và tải
Điều khiển Van cơ, tủ điện hoặc điều khiển từ xa
Chiều cao bàn máy Khoảng 600–700 mm
Trọng lượng máy Tùy kết cấu và tải trọng thiết kế
Bảo hành Theo hợp đồng cung cấp

Bảng trên chỉ thể hiện dải thông số thường thấy trên thị trường. Một số máy nhỏ được công bố dùng động cơ 3,7 kW để xử lý nhiều cây thép Φ10–Φ25 mm, trong khi các máy gập bó lớn sử dụng động cơ khoảng 11–15 kW, lực đẩy khoảng 40–45 tấn và khối lượng máy đến vài tấn. Vì vậy, không nên áp dụng một bảng thông số cho tất cả model.

Thông số chính thức cần được xác định theo:

  • Đường kính thép nhỏ nhất và lớn nhất.
  • Số lượng cây trong một bó.
  • Khối lượng tối đa mỗi bó.
  • Mác và cơ tính của thép.
  • Bán kính gập mong muốn.
  • Góc gập.
  • Số chu trình cần thực hiện mỗi ngày.
  • Điều kiện bố trí máy tại kho.

Cấu tạo máy gấp sắt cây nguyên bó

1. Khung và bệ máy

Khung máy là bộ phận chịu toàn bộ phản lực phát sinh trong quá trình ép và gập bó thép. Kết cấu thường được chế tạo từ thép hình, thép tấm và các mối hàn gia cường.

Khung máy cần bảo đảm:

  • Độ cứng vững khi chịu tải.
  • Không biến dạng tại khu vực lắp ben.
  • Hạn chế rung và dịch chuyển khi vận hành.
  • Có bề mặt đỡ bó thép ổn định.
  • Thuận tiện kiểm tra và bảo dưỡng.

Đối với máy công suất lớn, bệ máy có thể cần được cố định xuống nền bê tông bằng bu-lông neo.

2. Bàn đặt bó thép

Bàn máy là khu vực tiếp nhận bó sắt trước khi gập. Kích thước và chiều cao bàn cần phù hợp với phương tiện nâng hạ, cầu trục hoặc xe nâng đang sử dụng tại kho.

Bàn đỡ nên có:

  • Bề mặt đủ rộng cho bó thép.
  • Gối đỡ hai đầu.
  • Cữ định vị tâm gập.
  • Kết cấu chống trượt.
  • Vùng thao tác an toàn.
  • Khả năng tiếp cận bằng xe nâng hoặc cầu trục.

Một số thiết kế sử dụng hai gối đỡ ở hai đầu để định vị bó sắt, sau đó các ben thủy lực ép và đẩy bó thép đến góc cần thiết.

3. Ben thủy lực chính

Ben chính tạo lực chủ yếu để đẩy hoặc uốn bó thép. Đường kính xi lanh, đường kính cần piston và chiều dài hành trình được tính toán theo tải trọng máy.

Khả năng gập phụ thuộc vào:

  • Áp suất hệ thống.
  • Diện tích piston.
  • Hành trình xi lanh.
  • Vị trí đặt ben.
  • Chiều dài cánh tay đòn.
  • Tổng tiết diện thép trong bó.
  • Cường độ của vật liệu.

Không nên đánh giá máy chỉ dựa vào công suất động cơ. Lực thực tế còn phụ thuộc vào xi lanh, bơm, van và hình học cơ cấu gập.

4. Ben ép hoặc ben cánh

Các ben hỗ trợ có nhiệm vụ giữ, ép hoặc di chuyển hai phần của bó thép trong quá trình gập. Một cấu hình phổ biến sử dụng hai ben ép hai bên kết hợp một ben chính để đẩy bó thép hoàn thiện góc gập.

Việc phối hợp đúng trình tự giữa các ben giúp:

  • Hạn chế bó thép bị trượt.
  • Duy trì vị trí tâm gập.
  • Giảm hiện tượng bung bó.
  • Tạo góc gập đồng đều hơn.
  • Hạn chế va đập khi kết thúc hành trình.

5. Bộ nguồn thủy lực

Bộ nguồn thủy lực thường gồm:

  • Động cơ điện.
  • Bơm thủy lực.
  • Thùng chứa dầu.
  • Cụm van điều khiển.
  • Van an toàn.
  • Đồng hồ áp suất.
  • Bộ lọc dầu.
  • Đường ống và đầu nối.
  • Bộ làm mát nếu cần.

Động cơ dẫn động bơm để tạo lưu lượng dầu. Dầu áp suất cao được phân phối đến các xi lanh thông qua hệ thống van.

Dung tích thùng dầu và lưu lượng bơm phải phù hợp với số lượng ben, hành trình và tốc độ chu trình. Một số máy công suất lớn trên thị trường sử dụng thùng dầu khoảng 300 lít và động cơ 15 kW, nhưng đây là cấu hình riêng của từng model, không phải tiêu chuẩn chung.

6. Cụm điều khiển

Máy có thể được điều khiển bằng:

  • Tay van cơ khí.
  • Nút nhấn trên tủ điện.
  • Bàn đạp.
  • Tay điều khiển có dây.
  • Điều khiển từ xa.
  • PLC theo trình tự tự động.

Đối với máy xử lý bó thép lớn, người vận hành nên đứng ngoài vùng di chuyển của bó thép. Điều khiển từ xa hoặc bàn điều khiển đặt ở vị trí quan sát tốt giúp hạn chế việc đứng gần vùng nguy hiểm.

7. Cữ chặn và gối đỡ

Cữ chặn xác định vị trí bó thép trước khi gập. Gối đỡ chịu tải và tạo điểm tựa cho bó thép trong quá trình uốn.

Các chi tiết này cần:

  • Có đủ độ cứng.
  • Không bị dịch chuyển khi chịu lực.
  • Phù hợp với đường kính bó.
  • Không tạo điểm sắc gây hư hỏng thép.
  • Có thể thay đổi vị trí khi cần.

8. Hệ thống an toàn

Tùy cấu hình, máy nên được trang bị:

  • Nút dừng khẩn cấp.
  • Van giới hạn áp suất.
  • Che chắn khu vực chuyển động.
  • Khóa liên động.
  • Cảnh báo âm thanh hoặc đèn.
  • Chốt an toàn khi bảo trì.
  • Hàng rào giới hạn vùng làm việc.
  • Biển cảnh báo tải trọng.

Nguyên lý hoạt động

Máy sử dụng lực thủy lực để tạo mô-men uốn lên toàn bộ bó thép.

Quy trình cơ bản gồm:

Bước 1: Chuẩn bị bó thép

Bó thép được kiểm tra đường kính, số lượng cây, khối lượng và tình trạng dây đai bó.

Các cây thép cần được xếp tương đối đều, không có cây nhô ra bất thường và không vượt khả năng thiết kế của máy.

Bước 2: Đưa bó thép lên bàn

Sử dụng cầu trục, xe nâng hoặc thiết bị nâng phù hợp để đặt bó thép lên bàn máy.

Không dùng nhân công nâng hoặc kéo một bó thép lớn bằng phương pháp thủ công.

Bước 3: Xác định tâm gập

Căn vị trí giữa bó thép với tâm gập của máy. Hai đầu bó được đặt lên gối đỡ và kiểm tra độ cân bằng.

Tâm đặt sai có thể khiến hai phần sau khi gập không bằng nhau hoặc làm bó thép trượt khỏi vị trí.

Bước 4: Cố định bó thép

Các ben ép hoặc cơ cấu giữ được kích hoạt để ổn định bó thép.

Trước khi tạo lực chính, cần kiểm tra toàn bộ người vận hành đã rời khỏi vùng chuyển động.

Bước 5: Thực hiện gập

Ben chính di chuyển, tạo lực ép lên bó thép. Hai phần của bó dần được uốn lại đến góc cài đặt hoặc vị trí giới hạn.

Một số máy sử dụng hai ben ép và một ben đẩy để tạo quá trình gập theo nhiều giai đoạn.

Bước 6: Giữ áp và hoàn tất

Hệ thống có thể giữ áp trong một khoảng thời gian ngắn nhằm ổn định hình dạng trước khi hồi ben.

Do thép có độ đàn hồi, bó thép có thể hồi lại một phần sau khi nhả lực. Góc ép thực tế cần được hiệu chỉnh theo loại thép và bán kính gập.

Bước 7: Thu hồi ben

Các xi lanh trở về vị trí ban đầu. Chỉ tiếp cận bó thép khi hệ thống đã dừng hoàn toàn.

Bước 8: Di chuyển thành phẩm

Bó thép đã gập được nâng khỏi máy bằng phương tiện phù hợp và chuyển sang khu vực chờ vận chuyển.

Ưu điểm của máy gấp bó thép thủy lực

Gập đồng thời nhiều cây thép

Thay vì xử lý từng cây, máy tạo lực lên toàn bộ hoặc một phần bó thép trong cùng một chu trình.

Khả năng gập nguyên bó phụ thuộc vào đường kính thép. Một số máy trên thị trường công bố có thể gập nguyên bó với thép Φ10–Φ18 mm nhưng chỉ xử lý khoảng nửa bó khi đường kính tăng lên Φ20–Φ25 mm.

Rút ngắn chiều dài kiện hàng

Việc gập đôi thép 11,7 m giúp giảm chiều dài tổng thể của kiện, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho vận chuyển và bố trí tại kho.

Lực gập lớn và ổn định

Hệ thống thủy lực có khả năng tạo lực lớn trong một cơ cấu tương đối gọn. Áp suất có thể được giới hạn bằng van an toàn và theo dõi qua đồng hồ.

Giảm thao tác thủ công

Máy hỗ trợ thay thế các thao tác kéo, ghì hoặc dùng nhiều thiết bị rời để làm biến dạng bó thép.

Tuy nhiên, dây chuyền vẫn cần thiết bị nâng hạ và nhân sự được đào tạo để nạp, căn chỉnh và lấy bó thép khỏi máy.

Có thể thiết kế theo nhu cầu

Máy có thể được chế tạo theo:

  • Đường kính thép.
  • Khối lượng bó.
  • Chiều dài thép.
  • Góc gập.
  • Bán kính gập.
  • Năng suất theo ca.
  • Diện tích nhà xưởng.
  • Phương thức cấp và lấy bó.

Phù hợp với kho thép sản lượng lớn

Thiết bị phát huy hiệu quả tại những đơn vị thường xuyên phải gập sắt cây để giao hàng. Đối với cơ sở chỉ xử lý số lượng ít, doanh nghiệp nên cân nhắc chi phí đầu tư, diện tích và thiết bị nâng hạ trước khi mua.

Phân biệt máy gấp sắt nguyên bó và máy uốn sắt xây dựng

Tiêu chí Máy gấp sắt nguyên bó Máy uốn sắt xây dựng
Đối tượng gia công Cả bó hoặc nhiều cây thép Một hoặc một số ít cây
Mục đích chính Gập đôi để vận chuyển, lưu kho Tạo hình cốt thép
Chiều dài vật liệu Thường là sắt cây dài Theo bản vẽ thi công
Cơ cấu phổ biến Ben thủy lực công suất lớn Mâm uốn, hộp số hoặc thủy lực
Góc uốn Thường đến khoảng 180° Nhiều góc theo yêu cầu
Bán kính uốn Tương đối lớn, tùy máy Theo chi tiết cốt thép
Năng suất Tính theo bó hoặc chu trình Tính theo cây hoặc chi tiết
Đối tượng sử dụng Kho thép, đại lý, nhà máy Công trình, xưởng cốt thép
Thiết bị phụ trợ Cầu trục hoặc xe nâng Có thể cấp phôi thủ công

Máy gấp nguyên bó không thay thế máy uốn cốt thép khi doanh nghiệp cần tạo móc, đai hoặc chi tiết đúng bản vẽ kết cấu.

Những trường hợp nên đầu tư máy

Doanh nghiệp nên xem xét đầu tư khi:

  • Thường xuyên xử lý sắt cây 11,7 m.
  • Giao hàng bằng phương tiện bị giới hạn chiều dài.
  • Mỗi ngày cần gập nhiều bó thép.
  • Kho có đủ không gian đặt máy.
  • Có cầu trục hoặc xe nâng phù hợp.
  • Có nguồn điện ba pha.
  • Có nhân sự vận hành thiết bị thủy lực.
  • Chi phí thuê gia công hoặc vận chuyển hiện tại cao.
  • Cần chủ động tiến độ giao hàng.

Máy có thể chưa phù hợp khi:

  • Sản lượng gập rất thấp.
  • Không có thiết bị nâng bó thép.
  • Nền xưởng không đủ khả năng chịu tải.
  • Điện nhà xưởng không đáp ứng.
  • Thép sau khi gập phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đặc biệt nhưng chưa có quy trình kiểm soát.
  • Không có không gian an toàn xung quanh máy.

Tiêu chí lựa chọn máy gấp sắt cây nguyên bó

Khả năng gập theo đường kính

Không chỉ hỏi máy gập được thép lớn nhất bao nhiêu. Cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận:

  • Gập được bao nhiêu cây Φ10.
  • Gập được bao nhiêu cây Φ16.
  • Gập được bao nhiêu cây Φ18.
  • Gập được bao nhiêu cây Φ20.
  • Gập được bao nhiêu cây Φ25.
  • Tổng khối lượng bó tối đa.
  • Mác thép dùng để thử.

Một máy có thể gập một cây Φ25 nhưng không đồng nghĩa có thể gập nguyên bó Φ25.

Lực đẩy của hệ thống thủy lực

Lực đẩy phải được tính theo đường kính xi lanh và áp suất vận hành. Cần phân biệt:

  • Lực lý thuyết của xi lanh.
  • Lực hữu ích tại cơ cấu gập.
  • Áp suất vận hành bình thường.
  • Áp suất tối đa của hệ thống.

Hành trình ben

Hành trình quyết định phạm vi di chuyển của cơ cấu. Hành trình quá ngắn có thể không đạt góc yêu cầu; quá dài nhưng bố trí không hợp lý sẽ làm tăng kích thước và thời gian chu trình.

Công suất động cơ và lưu lượng bơm

Động cơ lớn không tự động đồng nghĩa với lực gập lớn hơn. Công suất ảnh hưởng đến khả năng dẫn động bơm và tốc độ chu trình, còn lực phụ thuộc chủ yếu vào xi lanh và áp suất.

Kết cấu khung máy

Kiểm tra:

  • Loại thép hình sử dụng.
  • Độ dày thép tấm.
  • Các vị trí gia cường.
  • Chất lượng mối hàn.
  • Kết cấu bệ ben.
  • Bu-lông và chốt liên kết.
  • Phương án neo nền.

Chất lượng linh kiện thủy lực

Cần xác nhận thương hiệu và thông số của:

  • Bơm.
  • Van.
  • Xi lanh.
  • Phớt.
  • Ống dầu.
  • Khớp nối.
  • Đồng hồ áp suất.
  • Bộ lọc.
  • Động cơ.

Khả năng điều khiển

Máy nên cho phép người vận hành kiểm soát riêng từng chuyển động khi chạy thử và bảo trì. Với chế độ tự động, trình tự giữa các ben phải có khóa liên động để tránh va chạm.

Dịch vụ lắp đặt và chạy thử

Máy công suất lớn cần được:

  • Khảo sát mặt bằng.
  • Hướng dẫn làm móng hoặc neo máy.
  • Lắp đặt hệ thống điện.
  • Châm dầu và xả khí.
  • Chạy thử không tải.
  • Chạy thử có tải.
  • Đào tạo vận hành.
  • Bàn giao tài liệu kỹ thuật.

Giá máy gấp sắt cây nguyên bó phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá máy được xác định bởi:

  • Đường kính thép cần gập.
  • Số lượng cây hoặc khối lượng bó.
  • Lực ép yêu cầu.
  • Số lượng xi lanh.
  • Kích thước và hành trình ben.
  • Công suất động cơ.
  • Lưu lượng bơm.
  • Dung tích thùng dầu.
  • Kết cấu khung.
  • Chiều dài và chiều rộng bàn máy.
  • Cấu hình điều khiển.
  • Điều khiển từ xa hay tại chỗ.
  • Thương hiệu linh kiện thủy lực.
  • Hệ thống làm mát dầu.
  • Hệ thống an toàn.
  • Vận chuyển và lắp đặt.
  • Chính sách bảo hành.
  • Phụ tùng đi kèm.

Khi so sánh báo giá, doanh nghiệp cần yêu cầu cùng một bài toán thử tải. Không nên chỉ so sánh công suất động cơ hoặc kích thước bên ngoài.

Thông tin cần cung cấp để nhận báo giá

Khách hàng nên gửi:

  1. Đường kính từng loại thép cần gập.
  2. Số lượng cây trong mỗi bó.
  3. Khối lượng bó lớn nhất.
  4. Chiều dài sắt cây.
  5. Mác thép hoặc nhà sản xuất thép.
  6. Góc gập mong muốn.
  7. Bán kính gập yêu cầu.
  8. Số bó cần xử lý mỗi ngày.
  9. Nguồn điện tại kho.
  10. Thiết bị nâng hạ đang có.
  11. Diện tích lắp đặt.
  12. Hình ảnh quy trình bốc xếp hiện tại.
  13. Yêu cầu điều khiển từ xa.
  14. Địa điểm lắp đặt.

Nếu có thể, nên cung cấp một bó thép thực tế để nhà chế tạo chạy thử và nghiệm thu.

Yêu cầu mặt bằng lắp đặt

Khu vực lắp máy cần có:

  • Nền bê tông chịu tải.
  • Diện tích đủ cho bó thép trước và sau khi gập.
  • Lối di chuyển của cầu trục hoặc xe nâng.
  • Nguồn điện ba pha ổn định.
  • Hệ thống tiếp địa.
  • Khu vực bảo dưỡng bộ nguồn thủy lực.
  • Chiếu sáng đầy đủ.
  • Hàng rào hoặc vạch giới hạn an toàn.
  • Không gian thoát người khi xảy ra sự cố.

Cần tính cả bán kính chuyển động của hai đầu bó thép. Trong quá trình gập, đầu bó có thể di chuyển trên một vùng lớn và tạo lực quét nguy hiểm.

Hướng dẫn vận hành an toàn

Máy xử lý bó thép có khối lượng lớn và tích trữ năng lượng đàn hồi đáng kể. Người vận hành phải được đào tạo và tuân thủ quy trình riêng của nhà sản xuất.

Các nguyên tắc cơ bản:

  • Không vượt tải trọng thiết kế.
  • Kiểm tra dây đai bó trước khi gập.
  • Không sử dụng dây đai đã đứt, lỏng hoặc hư hỏng.
  • Không đứng ở phía trong góc gập.
  • Không đứng trước hướng di chuyển của đầu bó thép.
  • Không đưa tay vào khu vực ben và cữ chặn.
  • Chỉ một người được quyền điều khiển máy trong mỗi chu trình.
  • Dùng tín hiệu thống nhất giữa người điều khiển và người vận hành cầu trục.
  • Không khởi động khi còn người trong vùng nguy hiểm.
  • Không tự ý tăng áp suất van an toàn.
  • Dừng máy khi có rò rỉ dầu, rung hoặc tiếng động bất thường.
  • Ngắt điện và xả áp trước khi bảo trì.
  • Sử dụng chốt hoặc giá đỡ cơ khí khi làm việc dưới cơ cấu nâng.
  • Kiểm tra nút dừng khẩn cấp trước mỗi ca.

Bảo dưỡng máy

Kiểm tra hằng ngày

  • Mức dầu thủy lực.
  • Rò rỉ tại ống và đầu nối.
  • Tình trạng cần piston.
  • Bu-lông khung máy.
  • Chốt và gối đỡ.
  • Nút dừng khẩn cấp.
  • Dây điện và tủ điều khiển.
  • Tiếng động của bơm.

Bảo dưỡng hằng tuần

  • Vệ sinh bộ nguồn.
  • Bôi trơn các chốt quay.
  • Kiểm tra độ chặt đầu nối.
  • Kiểm tra áp suất làm việc.
  • Kiểm tra cữ chặn.
  • Kiểm tra dây điều khiển hoặc remote.

Bảo dưỡng định kỳ

  • Thay dầu theo số giờ vận hành và khuyến nghị của nhà sản xuất dầu.
  • Thay hoặc vệ sinh bộ lọc.
  • Kiểm tra phớt xi lanh.
  • Kiểm tra hiệu suất bơm.
  • Hiệu chỉnh van an toàn.
  • Kiểm tra cách điện động cơ.
  • Kiểm tra mối hàn khung máy.
  • Kiểm tra độ mòn chốt và bạc.
  • Siết lại bu-lông neo nền.

Checklist nghiệm thu máy

Khi nghiệm thu, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Máy đúng kích thước và cấu hình hợp đồng.
  • Động cơ, bơm và van đúng thương hiệu.
  • Xi lanh đúng đường kính và hành trình.
  • Thùng dầu đúng dung tích.
  • Khung máy không biến dạng khi chạy tải.
  • Không có rò rỉ dầu.
  • Máy gập được loại thép lớn nhất đã cam kết.
  • Số lượng cây gập đồng thời đúng thỏa thuận.
  • Góc gập đạt yêu cầu.
  • Thời gian chu trình đạt thỏa thuận.
  • Bó thép không trượt khỏi bàn.
  • Các ben chạy đúng trình tự.
  • Van an toàn hoạt động.
  • Nút dừng khẩn cấp hoạt động.
  • Điều khiển từ xa có khoảng cách phù hợp.
  • Có sơ đồ điện và sơ đồ thủy lực.
  • Có hướng dẫn vận hành.
  • Có danh sách phụ tùng tiêu hao.
  • Có biên bản đào tạo và chạy thử.

Nên nghiệm thu bằng đúng mác thép, đường kính và khối lượng bó mà doanh nghiệp sử dụng thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Máy có gập được nguyên bó thép Φ25 không?

Khả năng này phụ thuộc vào số lượng cây, tổng khối lượng bó, mác thép và lực gập của máy. Nhiều cấu hình thị trường chỉ gập nguyên bó với thép nhỏ hơn và giảm xuống một phần bó khi xử lý Φ20–Φ25 mm.

Máy có gập được sắt cây dài 11,7 m không?

Có. Đây là một trong những ứng dụng chính của dòng máy này. Bó sắt 11,7 m được đặt lên bàn và gập đôi để giảm chiều dài phục vụ vận chuyển.

Máy sử dụng điện 220V hay 380V?

Máy công suất lớn thường dùng nguồn điện 380V ba pha. Công suất nguồn chính xác phụ thuộc động cơ và bộ nguồn thủy lực của từng cấu hình.

Thời gian gập một bó là bao lâu?

Các máy trên thị trường được công bố có thời gian từ khoảng hơn một phút đến 3–4 phút cho một chu trình. Kết quả thực tế phụ thuộc tải trọng, góc gập, lưu lượng bơm và trình tự hoạt động của các ben.

Có cần xe nâng hoặc cầu trục không?

Có. Bó thép có khối lượng lớn nên cần thiết bị nâng hạ phù hợp để nạp và lấy sản phẩm. Không nên sử dụng sức người để di chuyển bó thép lớn.

Máy có điều chỉnh được góc gập không?

Máy có thể được thiết kế để dừng tại các vị trí hoặc góc nhất định. Khả năng điều chỉnh chính xác phụ thuộc cảm biến, công tắc hành trình và hệ điều khiển.

Có thể gập thép rồi duỗi thẳng để sử dụng không?

Việc gập và duỗi lại có thể ảnh hưởng đến hình dạng, ứng suất và bề mặt thép. Doanh nghiệp phải xác định yêu cầu sử dụng sau vận chuyển, bán kính gập và quy trình duỗi phù hợp; không nên mặc định thép sau gập có thể sử dụng cho mọi mục đích kết cấu.

Máy có vận hành tự động hoàn toàn không?

Phần tạo lực có thể được tự động hóa, nhưng quá trình nạp bó, căn chỉnh, kiểm tra và lấy thành phẩm thường vẫn cần xe nâng hoặc cầu trục cùng nhân sự giám sát.

Cần kiểm tra gì trước khi đặt mua?

Quan trọng nhất là khả năng gập theo từng đường kính và tổng khối lượng bó. Ngoài ra cần kiểm tra lực xi lanh, kết cấu khung, hệ thống thủy lực, thời gian chu trình, nguồn điện và phương án an toàn.

Liên hệ tư vấn và báo giá

Doanh nghiệp đang cần đầu tư máy gấp sắt cây nguyên bó nên gửi thông tin về đường kính thép, số lượng cây, tổng khối lượng bó, chiều dài vật liệu và sản lượng dự kiến.

Cơ Khí Đại Thắng sẽ căn cứ vào bài toán tải, mặt bằng và quy trình vận chuyển để tư vấn cấu hình khung máy, ben thủy lực, động cơ, bơm và hệ thống điều khiển phù hợp.

  • Hotline kinh doanh: 0932.099.885
  • Hotline kinh doanh 2: 0778.788.999
  • Hotline kỹ thuật: 0938.379.009

SẢN PHẨM BẠN VỪA XEM